Lien Thanh Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 292 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
13
进口笔数
292
出口笔数
$38.1K
进口金额
$2.46M
出口金额
2025-05-19
最近进口
2026-06-24
最近出口
3
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702766672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMG0NVHD |
| 成立日期 | 2019-05-04 |
| 联系地址 | Thửa đất số 137, Tờ bản đồ số 49, Đường Lê Quang Định, Tổ 4, Khu Phố Khánh Lộc, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT LIÊN THÀNH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 137, Tờ bản đồ số 49, Đường Lê Quang Định, Tổ 4, Phường Khánh Bình(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02742201688 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 845611 | 激光机床 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 681490 | 云母制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $35.4K |
| 越南 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 292 | $2.46M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Mech Piping Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $35.2K | 焊接钢管、钢铁管线管 |
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 静止变流器、自动数据处理输入输出单元 |
| ZHAO YUKAI | 中国 | 1 | $139 | 电力控制板 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $1.35M | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 45 | $305.7K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 27 | $248.0K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 31 | $131.7K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd. | 越南 | 17 | $88.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $83.9K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| Horn (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $33.1K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $25.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $12.6K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| Power 7 Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.5K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 激光机床 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2023-12-11 | 电力控制板 | ZHAO YUKAI | 中国 | $139 |
| 2023-04-10 | 螺纹钢制管件 | Jinan Mech Piping Technology Co., Ltd. | 中国 | $29 |
| 2023-04-10 | 螺纹钢制管件 | Jinan Mech Piping Technology Co., Ltd. | 中国 | $54 |
| 2023-04-10 | 螺纹钢制管件 | Jinan Mech Piping Technology Co., Ltd. | 中国 | $112 |
| 2023-04-10 | 螺纹钢制管件 | Jinan Mech Piping Technology Co., Ltd. | 中国 | $85 |
| 2023-04-10 | 螺纹钢制管件 | Jinan Mech Piping Technology Co., Ltd. | 中国 | $65 |
| 2023-04-10 | 螺纹钢制管件 | Jinan Mech Piping Technology Co., Ltd. | 中国 | $41 |
| 2023-04-10 | 螺纹钢制管件 | Jinan Mech Piping Technology Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2023-04-10 | 螺纹钢制管件 | Jinan Mech Piping Technology Co., Ltd. | 中国 | $48 |
出口(共 292)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | $421 |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | $402 |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | $306 |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | $574 |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | $329 |
| 2026-06-22 | 其他铝制品 | H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $322 |