Abig Architecture Design Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế KIếN TRúC ABIG
23
进口笔数
0
出口笔数
$202.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314795244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2N7F4K |
| 成立日期 | 2017-12-21 |
| 联系地址 | 76 Lê Văn Việt, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ KIẾN TRÚC ABIG |
| 企业英文名称 | ABIG ARCHITECTURE DESIGN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84937438652 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $202.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 21 | $174.8K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| Qingdao Lianwang Weiye Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 木材锯床、其他木工机床 |
| Hong Kong ZFX Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 瓷制卫生洁具、金属框架软垫椅 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 家具配件 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $692 |
| 2026-04-03 | 家具配件 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $465 |
| 2026-04-03 | 贱金属铰链 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-04-03 | 贱金属铰链 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-03 | 家具配件 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $825 |
| 2026-04-03 | 家具配件 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $692 |
| 2026-04-03 | 家具配件 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $435 |
| 2026-04-03 | 贱金属铰链 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-04-03 | 贱金属铰链 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-03 | 家具配件 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $570 |