An Hai Phat One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,610 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN AN HảI PHáT
1
进口笔数
1,610
出口笔数
$14.6K
进口金额
$21.18M
出口金额
2025-02-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300783907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPPA1K6D |
| 成立日期 | 2020-07-28 |
| 联系地址 | Lô 32 - Khu TMCN Bắc Duyên Hải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN AN HẢI PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 32 - Khu TMCN Bắc Duyên Hải, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84785165678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 090421 | 干辣椒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $14.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,571 | $20.64M |
| 越南 | 38 | $532.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yuedingtai Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.6K | 鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yuedingtai Trading Co., Ltd. | 中国 | 611 | $9.19M | 鲜辣椒/甜椒、鲜榴莲 |
| Suzhou Youtuzaimai Trading Co., Ltd. | 中国 | 236 | $3.62M | 鲜辣椒/甜椒、鲜榴莲 |
| Hekou Yuhui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 250 | $1.81M | 其他鲜果 |
| Hekou Hengbai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 130 | $1.66M | 鲜辣椒/甜椒、鲜西瓜 |
| Yiwu Rongguo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 98 | $1.49M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Nantong Yanhaojia Trading Co., Ltd. | 中国 | 67 | $1.01M | 鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒 |
| Shenzhen Daxinyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 64 | $530.7K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hekou Minyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 41 | $498.5K | 鲜辣椒/甜椒、2公斤以下巧克力 |
| Shenzhen Yuedingtai Trading Co., Ltd. | 越南 | 29 | $429.3K | 鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒 |
| Hekou Tuoyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 27 | $239.9K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-28 | 鲜辣椒/甜椒 | SHENZHEN YUEDINGTAI TRADING CO LTD | 越南 | $14.6K |
出口(共 1,610)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | HEKOU YUEYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | HEKOU YUEYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | HEKOU YUEYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 其他鲜果 | HEKOU YUEYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-27 | 其他鲜果 | SHENZHEN HONGYUANCHANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $8.2K |
| 2025-07-20 | 其他鲜果 | HEKOU YUHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-07-18 | 其他鲜果 | HEKOU YUHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-07-16 | 其他鲜果 | HEKOU YUHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-07-13 | 其他鲜果 | HEKOU YUHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-07-11 | 其他鲜果 | HEKOU YUHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.4K |