AMG LOGISTICS CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 打击乐器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AMG LOGISTICS
5
进口笔数
1
出口笔数
$2.4K
进口金额
$23.6K
出口金额
2024-12-13
最近进口
2023-07-07
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315558704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMV5GURX |
| 成立日期 | 2019-03-11 |
| 联系地址 | 467 Điện Biên Phủ, Phường 03, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AMG LOGISTICS |
| 企业英文名称 | AMG LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 467 Điện Biên Phủ, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84388886680 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920600 | 打击乐器 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 920999 | 其他乐器配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 4 | $1.7K |
| 日本 | 1 | $729 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $23.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MARTHA | 中国香港 | 3 | $935 | 打击乐器、其他乐器配件 |
| Klanghaus Media Ltd. | 中国香港 | 1 | $755 | 打击乐器 |
| Oyashima Co., Ltd. | 日本 | 1 | $729 | 未涂布纸≤150克 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PAY LESS HERE LLC | 美国 | 1 | $23.6K | 汽车座椅零件、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-13 | 打击乐器 | KLANGHAUS MEDIA | 中国香港 | $755 |
| 2024-08-13 | 打击乐器 | MARTHA | 中国香港 | $285 |
| 2023-10-02 | 打击乐器 | MARTHA | 中国香港 | $385 |
| 2023-09-25 | 未涂布纸≤150克 | OYASHIMA CO LTD | 日本 | $729 |
| 2023-01-04 | 其他乐器配件 | MARTHA | 中国香港 | $265 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-07 | 卧室木家具 | PAY LESS HERE LLC | 美国 | $3.7K |
| 2023-07-07 | 卧室木家具 | PAY LESS HERE LLC | 美国 | $7.7K |
| 2023-07-07 | 卧室木家具 | PAY LESS HERE LLC | 美国 | $12.3K |