BBT Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI BBT
70
进口笔数
0
出口笔数
$5.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311475084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA9KTMPC |
| 成立日期 | 2012-01-09 |
| 联系地址 | 107-109 Đường Số 6, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI BBT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | (Đối với ngành nghề kinh doanh có điệu kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 电话 | +84934111640 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 63 | $5.28M |
| 挪威 | 5 | $208.4K |
| 中国 | 1 | $10.1K |
| 爱尔兰 | 1 | $162 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Labrada Nutrition | 美国 | 45 | $4.31M | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| RCBA Nutraceuticals LLC | 美国 | 6 | $309.4K | 其他食品制剂、塑料家用制品 |
| Evogen Nutrition | 美国 | 4 | $254.3K | 其他食品制剂、980710 |
| Redcon1 LLC | 美国 | 3 | $222.9K | 其他食品制剂、360度挖掘机 |
| Active Foods International AS | 挪威 | 5 | $208.4K | 其他食品制剂、乳白蛋白 |
| Nutrex Research, Inc. | 美国 | 1 | $89.0K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Labrada Nutrition | 美国 | 1 | $71.5K | 其他食品制剂、真空瓶及零件 |
| Evogen Nutrition Inc. | 美国 | 2 | $24.1K | 其他食品制剂、塑料餐具 |
| Anhui Tiha Green Package Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| World Health Products, LLC | 美国 | 1 | $230 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | NAUGHTY BOY LIFESTYLE LTD | 爱尔兰 | $13 |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | NAUGHTY BOY LIFESTYLE LTD | 爱尔兰 | $13 |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | NAUGHTY BOY LIFESTYLE LTD | 爱尔兰 | $13 |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | NAUGHTY BOY LIFESTYLE LTD | 爱尔兰 | $13 |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | NAUGHTY BOY LIFESTYLE LTD | 爱尔兰 | $13 |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | NAUGHTY BOY LIFESTYLE LTD | 爱尔兰 | $13 |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | NAUGHTY BOY LIFESTYLE LTD | 爱尔兰 | $13 |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | NAUGHTY BOY LIFESTYLE LTD | 爱尔兰 | $13 |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | NAUGHTY BOY LIFESTYLE LTD | 爱尔兰 | $13 |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | NAUGHTY BOY LIFESTYLE LTD | 爱尔兰 | $13 |