Draco Viet Nam Transport Logistics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 非窗式空调机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIAO NHậN VậN TảI DRACO VIệT NAM
32
进口笔数
6
出口笔数
$467.7K
进口金额
$221.6K
出口金额
2026-01-06
最近进口
2025-07-09
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106818028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPA8NWUN |
| 成立日期 | 2015-04-09 |
| 联系地址 | Số 15, ngách 10/2, đường Tôn Thất Tùng, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DRACO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15, ngách 10/2, đường Tôn Thất Tùng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84983167678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $437.5K |
| 韩国 | 2 | $30.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 4 | $221.6K |
| 越南 | 1 | $23 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Land Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $271.9K | 非窗式空调机、制冷压缩机 |
| Hangzhou Heshan Tech Co., Ltd. | 中国 | 9 | $116.0K | 空调机零件、窗式/壁挂空调 |
| Shanghai Echu Wire & Cable Co., Ltd. | 中国 | 7 | $49.6K | 绝缘电线、同轴电缆 |
| Apa Aircon Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $30.2K | 电力控制板、非窗式空调机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Inshaa Al Najez Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 4 | $221.6K | 非白波特兰水泥 |
| Uxell Construction Inc. | 越南 | 1 | $23 | 非白波特兰水泥 |
| Uxell Construction Inc. | 1 | $19 | 非白波特兰水泥 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 电力控制板 | Apa Aircon Co., Ltd. | 韩国 | $240 |
| 2026-01-06 | 单相交流电机 | Apa Aircon Co., Ltd. | 韩国 | $100 |
| 2025-12-11 | 电力控制板 | HANGZHOU HESHAN TECH CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-12-11 | 非窗式空调机 | HANGZHOU HESHAN TECH CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-12-11 | 电力控制板 | HANGZHOU HESHAN TECH CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-12-11 | 非窗式空调机 | HANGZHOU HESHAN TECH CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-11-04 | 气体过滤机械 | HANGZHOU HESHAN TECH CO LTD | 中国 | $875 |
| 2025-11-04 | 气体过滤机械 | HANGZHOU HESHAN TECH CO LTD | 中国 | $102 |
| 2025-11-04 | 玻璃纤维制品 | HANGZHOU HESHAN TECH CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-11-04 | 电力控制板 | HANGZHOU HESHAN TECH CO LTD | 中国 | $200 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-09 | 非白波特兰水泥 | AL INSHAA AL NAJEZ TRADING CO LTD | 沙特阿拉伯 | $40.5K |
| 2025-06-02 | 非白波特兰水泥 | AL INSHAA AL NAJEZ TRADING CO LTD | 沙特阿拉伯 | $70.9K |
| 2025-02-28 | 非白波特兰水泥 | AL INSHAA AL NAJEZ TRADING CO LTD | 沙特阿拉伯 | $49.5K |
| 2024-04-24 | 非白波特兰水泥 | UXELL CONSTRUCTION INC | 越南 | $23 |
| 2024-04-12 | 非白波特兰水泥 | AL INSHAA AL NAJEZ TRADING CO LTD | 沙特阿拉伯 | $60.8K |
| 2024-03-04 | 非白波特兰水泥 | UXELL CONSTRUCTION INC. | — | $19 |