Vinhomes Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINHOMES
70
进口笔数
0
出口笔数
$22.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102671977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB1B4GPT |
| 成立日期 | 2008-03-06 |
| 联系地址 | Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị sinh thái Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINHOMES |
| 企业英文名称 | VINHOMES JOINT STOCK COMPANY |
| 其他编号 | 2549007LS0F7J946DA02 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 电话 | +842439749350 |
| 邮箱 | info@vinhomes.vn |
| 传真 | +842439749351 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 41.0741万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 28 | $21.30M |
| 中国 | 21 | $735.1K |
| 智利 | 6 | $83.4K |
| 美国 | 5 | $45.3K |
| 土耳其 | 1 | $32.8K |
| 欧盟 | 1 | $23.7K |
| 法国 | 2 | $3.8K |
| 新加坡 | 1 | $3.0K |
| 荷兰 | 3 | $2.3K |
| 意大利 | 2 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SYSTEMAIR SDN BHD | 马来西亚 | 8 | $20.07M | 其他风扇、通风罩 |
| e2774ffb6b9548fd010421aef2589d4b | 18 | $1.12M | ||
| Zigong Haitian Culture Co., Ltd. | 中国 | 4 | $209.9K | LED照明装置、焊接钢管 |
| Qingdao Shine Hope Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $190.8K | 其他塑料制品、硫化橡胶地板 |
| WIDER TIME INTERNATIONAL LIMTED | 中国 | 2 | $113.9K | 动物鞍具、其他塑料制品 |
| Crystal Lagoons B.V. | 智利 | 5 | $37.1K | 其他功能机器、工业清洁制剂 |
| ANTONIO ZAMPERLA S.P.A. | 意大利 | 3 | $26.0K | 其他游乐设施、游乐场设施 |
| Crystal Lagoons B.V. | 法国 | 3 | $7.4K | 钢铁螺钉螺栓、非纺织润滑剂 |
| Vekoma Rides Manufacturing B.V. | 荷兰 | 3 | $5.8K | 过山车、其他钢铁制品 |
| KAREN WANG INTERIOR CONSULTANT | 中国香港 | 2 | $14 | 塑料涂层壁纸、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 钢铁脚手架支柱 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-17 | 钢铁脚手架支柱 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-17 | 钢铁脚手架支柱 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-17 | 钢铁脚手架支柱 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-17 | 钢铁脚手架支柱 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-17 | 钢铁脚手架支柱 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-17 | 钢铁脚手架支柱 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-17 | 钢铁脚手架支柱 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-15 | 非泡沫塑料片 | SHANDONG SHY CLOUD TECH CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-15 | 高强力机织物 | SHANDONG SHY CLOUD TECH CO LTD | 美国 | $1 |