Visola Imex Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 矿泉水及汽水
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VISOLA IMEX LOGISTICS
13
进口笔数
0
出口笔数
$134.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108174636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4EEEMD6 |
| 成立日期 | 2018-03-12 |
| 联系地址 | Thôn Đông Xuân, Xã Xuân Lôi, Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VISOLA IMEX LOGISTICS |
| 企业英文名称 | VISOLA IMEX LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Xuân, Xã Tiên Lữ, Phú Thọ |
| 经营范围 | 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | 0888899985 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220110 | 矿泉水及汽水 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 190230 | 制备面食 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 210310 | 酱油 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $134.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union Global Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $134.2K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-18 | 矿泉水及汽水 | Union Global Co., Ltd. | 韩国 | $601 |
| 2023-04-18 | 咖啡提取物 | Union Global Co., Ltd. | 韩国 | $413 |
| 2023-04-18 | 食用海藻 | Union Global Co., Ltd. | 韩国 | $208 |
| 2023-04-18 | 制备面食 | Union Global Co., Ltd. | 韩国 | $154 |
| 2023-04-18 | 其他加工水果 | Union Global Co., Ltd. | 韩国 | $182 |
| 2023-04-18 | 其他非酒精饮料 | Union Global Co., Ltd. | 韩国 | $299 |
| 2023-04-18 | 醋代用品 | Union Global Co., Ltd. | 韩国 | $854 |
| 2023-04-18 | 调味甜水 | Union Global Co., Ltd. | 韩国 | $488 |
| 2023-04-18 | 其他食品制剂 | Union Global Co., Ltd. | 韩国 | $150 |
| 2023-04-18 | 酱油 | Union Global Co., Ltd. | 韩国 | $472 |