Fresh Fish Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Cá Tươi
119
进口笔数
1
出口笔数
$3.72M
进口金额
$17.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305388348 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN3946HK |
| 成立日期 | 2007-12-20 |
| 联系地址 | Phòng 1901, Tòa nhà Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÁ TƯƠI |
| 企业英文名称 | FRESH FISH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1901, Tòa nhà Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842822200943 |
| 邮箱 | inquiry@freshseafood.com.vn |
| 官网 | www.catuoi.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 78 | $2.89M |
| 印度 | 41 | $828.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $17.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innofresh Co., Ltd. | 泰国 | 78 | $2.89M | 其他非酒精饮料、混合调味料 |
| Polarplas India Private Ltd. | 印度 | 41 | $828.3K | 塑料包装箱、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polarplas India Private Ltd. | 印度 | 1 | $17.7K | 塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | POLARPLAS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $18.0K |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | POLARPLAS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $18.0K |
| 2026-04-10 | 其他非酒精饮料 | INNOFRESH CO LTD | 泰国 | $3.3K |
| 2026-04-10 | 其他非酒精饮料 | INNOFRESH CO LTD | 泰国 | $500 |
| 2026-04-10 | 其他非酒精饮料 | INNOFRESH CO LTD | 泰国 | $3.3K |
| 2026-04-10 | 其他非酒精饮料 | INNOFRESH CO LTD | 泰国 | $4.2K |
| 2026-04-10 | 其他非酒精饮料 | INNOFRESH CO LTD | 泰国 | $833 |
| 2026-04-10 | 其他非酒精饮料 | INNOFRESH CO LTD | 泰国 | $3.3K |
| 2026-04-10 | 其他非酒精饮料 | INNOFRESH CO LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2026-04-10 | 其他非酒精饮料 | INNOFRESH CO LTD | 泰国 | $18.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| — | 塑料包装箱 | POLARPLAS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $17.7K |