Anh Minh Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 钢制圆锯片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Anh Minh Việt
11
进口笔数
0
出口笔数
$175.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304668906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7S72B9 |
| 成立日期 | 2007-02-14 |
| 联系地址 | Số 19/11, Khu phố Hiệp Thắng, Phường Bình Thắng, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANH MINH VIỆT |
| 企业英文名称 | ANHMINHVIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19/11, Khu phố Hiệp Thắng, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842747250930 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820231 | 钢制圆锯片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $175.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tope Tools Co., Ltd. | 中国 | 9 | $144.1K | 钢制圆锯片 |
| Tope Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.6K | 钢制圆锯片 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 钢制圆锯片 | TOPE TOOLS CO LTD FOSHAN | 中国 | $804 |
| 2025-04-21 | 钢制圆锯片 | TOPE TOOLS CO LTD FOSHAN | 中国 | $960 |
| 2025-04-21 | 钢制圆锯片 | TOPE TOOLS CO LTD FOSHAN | 中国 | $3.1K |
| 2025-04-21 | 钢制圆锯片 | TOPE TOOLS CO LTD FOSHAN | 中国 | $805 |
| 2025-04-21 | 钢制圆锯片 | TOPE TOOLS CO LTD FOSHAN | 中国 | $6.5K |
| 2025-04-21 | 钢制圆锯片 | TOPE TOOLS CO LTD FOSHAN | 中国 | $1.6K |
| 2025-04-21 | 钢制圆锯片 | TOPE TOOLS CO LTD FOSHAN | 中国 | $964 |
| 2025-04-21 | 钢制圆锯片 | TOPE TOOLS CO LTD FOSHAN | 中国 | $7.3K |
| 2025-04-21 | 钢制圆锯片 | TOPE TOOLS CO LTD FOSHAN | 中国 | $2.1K |
| 2025-04-21 | 钢制圆锯片 | TOPE TOOLS CO LTD FOSHAN | 中国 | $3.3K |