PHU XUAN DESIGN, CONSULT COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 电动手钻
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN, THIếT Kế PHú XUâN
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$57.5K
出口金额
—
最近进口
2026-07-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107905227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR41C0BX |
| 成立日期 | 2017-07-03 |
| 联系地址 | Tầng 12, tòa nhà CDC, số 25 phố Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THIẾT KẾ PHÚ XUÂN |
| 企业英文名称 | PHU XUAN DESIGN, CONSULT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 số 83a Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8521 - Giáo dục tiểu học |
| 电话 | 02439747299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846721 | 电动手钻 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $57.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kalong Wind Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $57.5K | 非白波特兰水泥、矿物加工机零件 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 木制办公家具 | Kalong Wind Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $311 |
| 2026-07-20 | 合成纤维绳 | Kalong Wind Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $36 |
| 2026-07-20 | 电热水器 | Kalong Wind Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $42 |
| 2026-07-20 | 非泡沫塑料片 | Kalong Wind Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.0K |
| 2026-07-20 | 金属框架软垫椅 | Kalong Wind Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $217 |
| 2026-07-20 | 非木预制建筑 | Kalong Wind Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.2K |
| 2026-07-18 | 发泡床垫 | Kalong Wind Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $598 |
| 2026-07-18 | 非木预制建筑 | Kalong Wind Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.3K |
| 2026-07-18 | 男式外衣 | Kalong Wind Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $161 |
| 2026-07-18 | 其他寝具 | Kalong Wind Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | $178 |