Phu Dong Chau Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 254 笔 · 主营 银首饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHú ĐôNG CHâU
0
进口笔数
254
出口笔数
$0
进口金额
$19.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
177
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315589773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2CXH1H4 |
| 成立日期 | 2019-04-01 |
| 联系地址 | 392A Lê Văn Sỹ, Phường 14, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ ĐÔNG CHÂU |
| 企业英文名称 | PHU DONG CHAU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 392A Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84973925090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711311 | 银首饰 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 711620 | 宝石制品 |
| 900410 | 太阳镜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 200 | $15.6K |
| 加拿大 | 16 | $1.2K |
| 澳大利亚 | 13 | $1.1K |
| 越南 | 5 | $410 |
| 中国台湾 | 6 | $370 |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $140 |
| 马来西亚 | 2 | $120 |
| 韩国 | 1 | $100 |
| 新加坡 | 2 | $80 |
| 日本 | 1 | $50 |
贸易伙伴
下游采购商(共 177)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bich Hong NGO | 美国 | 10 | $830 | 银首饰、仿制首饰 |
| Cam Tam Huynh | 美国 | 7 | $610 | 银首饰、仿制首饰 |
| Thao Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 5 | $400 | 带壳腰果、棉针织T恤及背心 |
| Mindy Tran | 美国 | 4 | $350 | 女式纺织裤、棉制女睡衣 |
| Phung Hixon | 美国 | 4 | $330 | 银首饰 |
| Dao Dang | 加拿大 | 4 | $280 | 仿制首饰、明信片贺卡 |
| THAO PHAM | 美国 | 3 | $280 | 其他食品制剂、混合香料 |
| Huynh Ngoc Thuyen | 美国 | 3 | $280 | 银首饰 |
| Hoan Vuong | 美国 | 3 | $260 | 银首饰、仿制首饰 |
| Ngan Nguyen | 越南 | 4 | $210 | 混合香料、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 254)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 银首饰 | NGAN NGUYEN | 美国 | $20 |
| 2026-03-31 | 银首饰 | NGAN NGUYEN | 美国 | $10 |
| 2026-03-28 | 银首饰 | ANH HUYNH | 美国 | $40 |
| 2026-03-28 | 银首饰 | ANH HUYNH | 美国 | $10 |
| 2026-03-14 | 银首饰 | HUONG LUONG (NAIL TECH) | — | $10 |
| 2026-03-11 | 银首饰 | SELLY QUOCH | — | $10 |
| 2026-03-11 | 银首饰 | SELLY QUOCH | — | $20 |
| 2026-03-06 | 银首饰 | DAO DANG | 加拿大 | $20 |
| 2026-03-06 | 银首饰 | DAO DANG | 加拿大 | $20 |
| 2026-03-03 | 银首饰 | NGUYEN MAI PHUONG | — | $20 |