Xuan Thanh Quang Nam Cement Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 高含量耐火砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XI MăNG XUâN THàNH QUảNG NAM
24
进口笔数
4
出口笔数
$25.50M
进口金额
$1.32M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-03-31
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001193087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN100XQHE |
| 成立日期 | 2019-11-05 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Đồng Râm, Thị Trấn Thạnh Mỹ, Huyện Nam Giang, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XI MĂNG XUÂN THÀNH QUẢNG NAM |
| 企业英文名称 | XUAN THANH QUANG NAM CEMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Râm, Xã Thạnh Mỹ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 02353800888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.93万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690210 | 高含量耐火砖 |
| 270112 | 烟煤 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 252010 | 石膏 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 4 | $11.78M |
| 南非 | 2 | $7.23M |
| 阿曼 | 3 | $5.35M |
| 中国 | 13 | $1.08M |
| 德国 | 2 | $32.7K |
| 欧盟 | 1 | $20.3K |
| 西班牙 | 1 | $8.1K |
| 意大利 | 1 | $3.1K |
| 捷克 | 1 | $1.2K |
| 波兰 | 1 | $15 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科摩罗 | 1 | $872.0K |
| 东帝汶 | 3 | $444.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IMI Fuels LLC | 澳大利亚 | 4 | $11.78M | 烟煤 |
| Welhunt International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $7.23M | 其他煤、烟煤 |
| International Materials LLC | 美国 | 1 | $3.55M | 铝废料、石膏 |
| International Materials, LLC | 阿曼 | 2 | $1.80M | 石膏 |
| Refratechnik Asia Ltd. | 中国 | 8 | $888.7K | 高含量耐火砖、耐火混合料 |
| Hangzhou Hota M&E Holding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.6K | 机械零件、其他硫化橡胶制品 |
| Nanjing High Speed & Accurate Gear (Group) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.5K | 齿轮及变速器、离合器联轴器 |
| Shanghai Nangaojing Dot Gear Sales Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.0K | 齿轮及变速器、传动轴及曲柄 |
| Haver & Boecker OHG | 德国 | 1 | $33.5K | 机械零件、机械零件 |
| Flsmidth Pfister GmbH | 德国 | 1 | $23.9K | 衡器零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Materials LLC | 科摩罗 | 1 | $872.0K | 非白波特兰水泥 |
| Lay Shop, Lda. | 葡萄牙 | 3 | $444.6K | 非白波特兰水泥 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 石膏 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 阿曼 | $1.77M |
| 2026-04-20 | 石膏 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 阿曼 | $1.77M |
| 2026-04-08 | 传动部件 | NANJING HIGH SPEED & ACCURATE GEAR (GROUP) CO LTD | 中国 | $279 |
| 2026-04-08 | 传动部件 | NANJING HIGH SPEED & ACCURATE GEAR (GROUP) CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-08 | 传动轴及曲柄 | NANJING HIGH SPEED & ACCURATE GEAR (GROUP) CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-08 | 传动部件 | NANJING HIGH SPEED & ACCURATE GEAR (GROUP) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-08 | 传动部件 | NANJING HIGH SPEED & ACCURATE GEAR (GROUP) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-08 | 传动部件 | NANJING HIGH SPEED & ACCURATE GEAR (GROUP) CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-08 | 传动部件 | NANJING HIGH SPEED & ACCURATE GEAR (GROUP) CO LTD | 中国 | $279 |
| 2026-04-08 | 传动轴及曲柄 | NANJING HIGH SPEED & ACCURATE GEAR (GROUP) CO LTD | 中国 | $12.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 非白波特兰水泥 | LAY SHOP LDA | 东帝汶 | $55.2K |
| 2025-03-31 | 非白波特兰水泥 | LAY SHOP LDA | 东帝汶 | $65.6K |
| 2025-02-25 | 非白波特兰水泥 | LAY SHOP LDA | 东帝汶 | $65.6K |
| 2025-02-25 | 非白波特兰水泥 | LAY SHOP LDA | 东帝汶 | $13.8K |
| 2025-02-14 | 非白波特兰水泥 | INTERNATIONAL MATERIALS LLC | 科摩罗 | $872.0K |
| 2024-10-30 | 非白波特兰水泥 | LAY SHOP LDA | 东帝汶 | $119.4K |
| 2024-10-30 | 非白波特兰水泥 | LAY SHOP LDA | 东帝汶 | $125.0K |