Vietnamese Line Trading Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 注射器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Thương Mại Đường Việt

69
进口笔数
5
出口笔数
$2.27M
进口金额
$70.9K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-12-15
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $232.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $165.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $152.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $682 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $206.1K · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-03进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $54.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $95.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $139.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63.6K · 1 笔出口 $28.8K · 3 笔2024-11进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $118.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $68.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $63.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $69.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $168.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $88.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $133.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $124.1K · 3 笔出口 $40.3K · 1 笔2026-01进口 $26.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $232.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $165.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $152.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $682 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $206.1K · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-03进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $54.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $95.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $139.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63.6K · 1 笔出口 $28.8K · 3 笔2024-11进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $118.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $68.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $63.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $69.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $168.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $88.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $133.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $124.1K · 3 笔出口 $40.3K · 1 笔2026-01进口 $26.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $232.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105406631
企查查编码QVN8SXVEWB
成立日期2011-07-15
联系地址Số 105, ngõ 117, phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG VIỆT
企业英文名称VIETNAMESE LINE TRADING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 105, ngõ 117, phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842432595864
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901831注射器
901839医用导管
903300第90章仪器零件
850440静止变流器
300510医用粘性敷料
852859非CRT显示器
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
901831注射器
901839医用导管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本36$2.03M
中国台湾22$162.2K
中国11$78.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝1$40.3K
菲律宾1$12.3K
日本1$12.0K
马尔代夫2$6.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NEMOTO KYORINDO CO LTD中国台湾58$2.20M注射器、第90章仪器零件
Brosmed Medical Co., Ltd.中国11$78.4K医用导管、其他医疗器具

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CM Healthcare Co., Ltd.老挝1$40.3K医用X射线设备、未曝光X射线胶片
Medequal Systems & Supplies Inc.菲律宾1$12.3K其他医疗器具、未曝光X射线胶片
NEMOTO KYORINDO CO LTD中国台湾1$12.0K注射器
Next Innovations Pvt. Ltd.印度1$4.5K硫酸镁、塑料管
Next Innovations Pvt. Ltd.马尔代夫1$1.9K医用导管

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16注射器NEMOTO KYORINDO CO LTD中国台湾$2.7K
2026-04-16注射器NEMOTO KYORINDO CO LTD中国台湾$2.7K
2026-04-02注射器BROSMED MEDICAL CO LTD中国$700
2026-04-02注射器BROSMED MEDICAL CO LTD中国$2.1K
2026-04-02注射器BROSMED MEDICAL CO LTD中国$2.1K
2026-04-02注射器BROSMED MEDICAL CO LTD中国$1.6K
2026-04-02注射器BROSMED MEDICAL CO LTD中国$2.2K
2026-04-02注射器BROSMED MEDICAL CO LTD中国$2.2K
2026-04-02注射器BROSMED MEDICAL CO LTD中国$700
2026-04-02注射器BROSMED MEDICAL CO LTD中国$1.6K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-15注射器CM HEALTHCARE CO LTD老挝$40.3K
2024-10-22注射器MEDEQUAL SYSTEMS & SUPPLIES INC菲律宾$8.8K
2024-10-22医用导管MEDEQUAL SYSTEMS & SUPPLIES INC菲律宾$3.4K
2024-10-18医用导管NEXT INNOVATIONS PVT LTD马尔代夫$1.9K
2024-10-18注射器NEXT INNOVATIONS PVT LTD马尔代夫$1.3K
2024-10-18注射器NEXT INNOVATIONS PVT LTD马尔代夫$1.4K
2024-10-15注射器NEMOTO KYORINDO CO LTD日本$9.0K
2024-10-15注射器NEMOTO KYORINDO CO LTD日本$3.0K
2024-02-23医用导管NEXT INNOVATIONS PVT LTD马尔代夫$1.9K

相关企业 · 同类产品

Vietnamese Line Trading Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →