Vietnamese Line Trading Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 注射器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Thương Mại Đường Việt
69
进口笔数
5
出口笔数
$2.27M
进口金额
$70.9K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-12-15
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105406631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SXVEWB |
| 成立日期 | 2011-07-15 |
| 联系地址 | Số 105, ngõ 117, phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG VIỆT |
| 企业英文名称 | VIETNAMESE LINE TRADING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 105, ngõ 117, phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842432595864 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901831 | 注射器 |
| 901839 | 医用导管 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901831 | 注射器 |
| 901839 | 医用导管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 36 | $2.03M |
| 中国台湾 | 22 | $162.2K |
| 中国 | 11 | $78.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $40.3K |
| 菲律宾 | 1 | $12.3K |
| 日本 | 1 | $12.0K |
| 马尔代夫 | 2 | $6.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEMOTO KYORINDO CO LTD | 中国台湾 | 58 | $2.20M | 注射器、第90章仪器零件 |
| Brosmed Medical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $78.4K | 医用导管、其他医疗器具 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CM Healthcare Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $40.3K | 医用X射线设备、未曝光X射线胶片 |
| Medequal Systems & Supplies Inc. | 菲律宾 | 1 | $12.3K | 其他医疗器具、未曝光X射线胶片 |
| NEMOTO KYORINDO CO LTD | 中国台湾 | 1 | $12.0K | 注射器 |
| Next Innovations Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $4.5K | 硫酸镁、塑料管 |
| Next Innovations Pvt. Ltd. | 马尔代夫 | 1 | $1.9K | 医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 注射器 | NEMOTO KYORINDO CO LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-04-16 | 注射器 | NEMOTO KYORINDO CO LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-04-02 | 注射器 | BROSMED MEDICAL CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-02 | 注射器 | BROSMED MEDICAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-02 | 注射器 | BROSMED MEDICAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-02 | 注射器 | BROSMED MEDICAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-02 | 注射器 | BROSMED MEDICAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-02 | 注射器 | BROSMED MEDICAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-02 | 注射器 | BROSMED MEDICAL CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-02 | 注射器 | BROSMED MEDICAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 注射器 | CM HEALTHCARE CO LTD | 老挝 | $40.3K |
| 2024-10-22 | 注射器 | MEDEQUAL SYSTEMS & SUPPLIES INC | 菲律宾 | $8.8K |
| 2024-10-22 | 医用导管 | MEDEQUAL SYSTEMS & SUPPLIES INC | 菲律宾 | $3.4K |
| 2024-10-18 | 医用导管 | NEXT INNOVATIONS PVT LTD | 马尔代夫 | $1.9K |
| 2024-10-18 | 注射器 | NEXT INNOVATIONS PVT LTD | 马尔代夫 | $1.3K |
| 2024-10-18 | 注射器 | NEXT INNOVATIONS PVT LTD | 马尔代夫 | $1.4K |
| 2024-10-15 | 注射器 | NEMOTO KYORINDO CO LTD | 日本 | $9.0K |
| 2024-10-15 | 注射器 | NEMOTO KYORINDO CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2024-02-23 | 医用导管 | NEXT INNOVATIONS PVT LTD | 马尔代夫 | $1.9K |