Smatec Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SMATEC
130
进口笔数
0
出口笔数
$2.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-13
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102909820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFRYRM4W |
| 成立日期 | 2008-09-15 |
| 联系地址 | TT17 - B24, Khu Đô Thị Văn Quán - Yên Phúc, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SMATEC |
| 企业英文名称 | SMATEC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | D6-NV4 ô số 41, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | 02485866636 |
| 邮箱 | smatecvn@gmail.com |
| 官网 | www.smatec.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854141 | LED发光二极管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 103 | $1.81M |
| 韩国 | 12 | $260.3K |
| 中国台湾 | 29 | $225.7K |
| 菲律宾 | 11 | $47.7K |
| 泰国 | 13 | $38.8K |
| 马来西亚 | 13 | $37.2K |
| 美国 | 4 | $36.4K |
| 日本 | 12 | $10.1K |
| 法国 | 2 | $1.8K |
| 墨西哥 | 5 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Hongbotong Technology Ltd. | 中国 | 37 | $1.07M | 20W以下固定电阻器、非LED二极管 |
| Shenzhen Yimaoxun Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $466.3K | 其他电子IC、其他电感器 |
| SHENZHEN SHENGCHENGHUI CIRCUIT COMPANY | 中国 | 9 | $270.1K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| Shenzhen Shengchenghui Circuit Science Technologies Co., Ltd. | 中国 | 17 | $153.6K | 印刷电路、1000伏以下插头插座 |
| ACSIP TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | 6 | $147.1K | 电力控制板、其他电子IC |
| Shenzhen Shengchenghui Circuit Co., Ltd. | 中国 | 7 | $40.9K | 印刷电路、其他电感器 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 7 | $35.8K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 7 | $18.6K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| Digi-Key Electronics | 中国 | 9 | $3.1K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| DigiKey Electronics Ltd. | 中国台湾 | 7 | $2.8K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-13 | 1000伏以下电路保护器 | Shenzhen Yimaoxun Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-06-13 | 静止变流器 | Shenzhen Yimaoxun Technology Co., Ltd. | 中国 | $70.0K |
| 2026-06-05 | 其他电感器 | Shenzhen Codaca Electronic Co., Ltd. | 中国 | $45.4K |
| 2026-05-26 | 1000伏以下插头插座 | SHENZHEN SHENGCHENGHUI CIRCUIT COMPANY | 中国 | $357 |
| 2026-05-26 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN SHENGCHENGHUI CIRCUIT COMPANY | 中国 | $1.4K |
| 2026-05-26 | LED发光二极管 | SHENZHEN SHENGCHENGHUI CIRCUIT COMPANY | 中国 | $1.4K |
| 2026-05-26 | 其他电感器 | SHENZHEN SHENGCHENGHUI CIRCUIT COMPANY | 中国 | $5.1K |
| 2026-05-26 | 非LED二极管 | SHENZHEN SHENGCHENGHUI CIRCUIT COMPANY | 中国 | $397 |
| 2026-05-26 | 可变电阻器 | SHENZHEN SHENGCHENGHUI CIRCUIT COMPANY | 中国 | $2.7K |
| 2026-05-26 | 其他电感器 | SHENZHEN SHENGCHENGHUI CIRCUIT COMPANY | 中国 | $757 |