PHƯƠNG THÙY TRADING SERVICE IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI DịCH Vụ PHươNG THùY
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$773.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316773165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFU20CSS |
| 成立日期 | 2021-03-26 |
| 联系地址 | 15/41 Đường số 59, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯƠNG THÙY |
| 企业英文名称 | PHƯƠNG THÙY TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/41 Đường số 59, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902865436 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 29 | $612.5K |
| 加拿大 | 6 | $145.0K |
| 新西兰 | 1 | $16.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VSRP HOLDINGS PTY LTD | 澳大利亚 | 28 | $612.1K | 非泡沫橡胶密封件、非板状硫化橡胶 |
| VSRP HOLDINGS PTY LTD | 加拿大 | 6 | $145.0K | 非泡沫橡胶密封件、瓦楞纸箱 |
| VSRP HOLDINGS PTY LTD | 新西兰 | 1 | $16.0K | 非泡沫橡胶密封件 |
| JINNY TANG | 澳大利亚 | 1 | $400 | 非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | VSRP HOLDINGS PTY LTD | 澳大利亚 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | VSRP HOLDINGS PTY LTD | 澳大利亚 | $759 |
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | VSRP HOLDINGS PTY LTD | 澳大利亚 | $938 |
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | VSRP HOLDINGS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | VSRP HOLDINGS PTY LTD | 澳大利亚 | $340 |
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | VSRP HOLDINGS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | VSRP HOLDINGS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | VSRP HOLDINGS PTY LTD | 澳大利亚 | $50 |
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | VSRP HOLDINGS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | VSRP HOLDINGS PTY LTD | 澳大利亚 | $216 |