Vikomin Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 未烧结铁矿
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư VIKOMIN
117
进口笔数
5
出口笔数
$25.74M
进口金额
$2.87M
出口金额
2025-08-11
最近进口
2023-08-14
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110273994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFW8D4J8 |
| 成立日期 | 2023-03-06 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa B2, Roman Plaza, đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VIKOMIN |
| 企业英文名称 | VIKOMIN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa B2, Roman Plaza, đường Tố Hữu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84988912922 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260111 | 未烧结铁矿 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260111 | 未烧结铁矿 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 117 | $25.74M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 4 | $2.04M |
| 越南 | 1 | $829.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LS LY SOK Co., Ltd. | 越南 | 117 | $25.74M | 未烧结铁矿、锰矿砂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ocean Fortune International Trade Ltd. | 中国香港 | 4 | $2.04M | 未烧结铁矿 |
| Ocean Fortune International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $829.2K | 未烧结铁矿 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 未烧结铁矿 | LS LY SOK CO LTD | 柬埔寨 | $223.6K |
| 2025-07-10 | 未烧结铁矿 | LS LY SOK CO LTD | 柬埔寨 | $70.0K |
| 2025-07-05 | 未烧结铁矿 | LS LY SOK CO LTD | 柬埔寨 | $154.8K |
| 2025-06-27 | 未烧结铁矿 | LS LY SOK CO LTD | 柬埔寨 | $144.9K |
| 2025-06-27 | 未烧结铁矿 | LS LY SOK CO LTD | 柬埔寨 | $75.2K |
| 2024-04-27 | 未烧结铁矿 | LS LY SOK CO LTD | 柬埔寨 | $110.8K |
| 2024-04-27 | 未烧结铁矿 | LS LY SOK CO LTD | 柬埔寨 | $110.5K |
| 2024-04-10 | 未烧结铁矿 | LS LY SOK Co., Ltd. | 柬埔寨 | $110.4K |
| 2024-04-09 | 未烧结铁矿 | LS LY SOK CO LTD | 柬埔寨 | $110.0K |
| 2024-04-04 | 未烧结铁矿 | LS LY SOK Co., Ltd. | 柬埔寨 | $110.2K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-14 | 未烧结铁矿 | OCEAN FORTUNE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国香港 | $457.2K |
| 2023-08-12 | 未烧结铁矿 | Ocean Fortune International Trade Ltd. | 中国香港 | $639.2K |
| 2023-08-10 | 未烧结铁矿 | Ocean Fortune International Trade Ltd. | 中国香港 | $334.1K |
| 2023-08-08 | 未烧结铁矿 | Ocean Fortune International Trade Ltd. | 中国香港 | $610.6K |
| 2023-08-07 | 未烧结铁矿 | Ocean Fortune International Trade Co., Ltd. | 越南 | $829.2K |