Vikomin Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 未烧结铁矿

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư VIKOMIN

117
进口笔数
5
出口笔数
$25.74M
进口金额
$2.87M
出口金额
2025-08-11
最近进口
2023-08-14
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.88M20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.05M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.40M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.88M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.51M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.30M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.00M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $551.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $220.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $224.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $223.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.05M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.40M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.88M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.51M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.30M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.00M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $551.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $220.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $224.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $223.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110273994
企查查编码QVNFW8D4J8
成立日期2023-03-06
联系地址Tầng 6, Tòa B2, Roman Plaza, đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VIKOMIN
企业英文名称VIKOMIN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 6, Tòa B2, Roman Plaza, đường Tố Hữu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话+84988912922
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
260111未烧结铁矿

出口

HS 编码产品
260111未烧结铁矿

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨117$25.74M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港4$2.04M
越南1$829.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LS LY SOK Co., Ltd.越南117$25.74M未烧结铁矿、锰矿砂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ocean Fortune International Trade Ltd.中国香港4$2.04M未烧结铁矿
Ocean Fortune International Trade Co., Ltd.越南1$829.2K未烧结铁矿

近期贸易明细

进口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-11未烧结铁矿LS LY SOK CO LTD柬埔寨$223.6K
2025-07-10未烧结铁矿LS LY SOK CO LTD柬埔寨$70.0K
2025-07-05未烧结铁矿LS LY SOK CO LTD柬埔寨$154.8K
2025-06-27未烧结铁矿LS LY SOK CO LTD柬埔寨$144.9K
2025-06-27未烧结铁矿LS LY SOK CO LTD柬埔寨$75.2K
2024-04-27未烧结铁矿LS LY SOK CO LTD柬埔寨$110.8K
2024-04-27未烧结铁矿LS LY SOK CO LTD柬埔寨$110.5K
2024-04-10未烧结铁矿LS LY SOK Co., Ltd.柬埔寨$110.4K
2024-04-09未烧结铁矿LS LY SOK CO LTD柬埔寨$110.0K
2024-04-04未烧结铁矿LS LY SOK Co., Ltd.柬埔寨$110.2K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-14未烧结铁矿OCEAN FORTUNE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国香港$457.2K
2023-08-12未烧结铁矿Ocean Fortune International Trade Ltd.中国香港$639.2K
2023-08-10未烧结铁矿Ocean Fortune International Trade Ltd.中国香港$334.1K
2023-08-08未烧结铁矿Ocean Fortune International Trade Ltd.中国香港$610.6K
2023-08-07未烧结铁矿Ocean Fortune International Trade Co., Ltd.越南$829.2K

相关企业 · 同类产品

Vikomin Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →