Fatt Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 矿物加工机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Fatt Việt Nam
8
进口笔数
0
出口笔数
$47.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-01
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106929930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6R9PDUD |
| 成立日期 | 2015-08-11 |
| 联系地址 | Số 23, phố Ngõ Trạm, Phường Hàng Bông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FATT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FATT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23, phố Ngõ Trạm, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84936090468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 842320 | 输送带秤 |
| 842390 | 衡器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $47.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Surehigher International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 金属加固橡胶带、纺织增强橡胶带 |
| Chentai Trading (Quzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 输送带秤 |
| Zhejiang MP Mining Equipment Corp., Ltd. | 中国 | 4 | $7.8K | 矿物粉碎机、其他钢铁制品 |
| Shenyang Hanxi Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangzhou Measuring & Testing Equipment Factory | 中国 | 1 | $141 | 衡器零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 衡器零件 | GUANGZHOU MEASURING & TESTING EQUIPMENT FACTORY | 中国 | $141 |
| 2025-08-02 | 输送带秤 | CHENTAI TRADING (QUZHOU) CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-08-02 | 输送带秤 | CHENTAI TRADING (QUZHOU) CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-06-24 | 其他铜制品 | ZHEJIANG MP MINING EQUIPMENT CORP LTD | 中国 | $340 |
| 2025-06-24 | 其他铜制品 | ZHEJIANG MP MINING EQUIPMENT CORP LTD | 中国 | $220 |
| 2025-02-13 | 纺织增强橡胶带 | TIANJIN SUREHIGHER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-02-13 | 纺织增强橡胶带 | TIANJIN SUREHIGHER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-02-13 | 纺织增强橡胶带 | TIANJIN SUREHIGHER INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2024-12-13 | 矿物加工机零件 | ZHEJIANG MP MINING EQUIPMENT CORP LTD | 中国 | $792 |
| 2024-11-27 | 矿物加工机零件 | ZHEJIANG MP MINING EQUIPMENT CORP LTD | 中国 | $792 |