Quynh Anh Interior Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 PVC塑料板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NộI THấT QUỳNH ANH
26
进口笔数
0
出口笔数
$714.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109945384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQ381DE |
| 成立日期 | 2022-03-25 |
| 联系地址 | Số 6 phố Ga Tía, thôn Tử Dương, Xã Tô Hiệu, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NỘI THẤT QUỲNH ANH |
| 企业英文名称 | QUYNH ANH INTERIOR IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 phố Ga Tía, thôn Tử Dương, Xã Chương Dương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84975796759 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $714.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orient Star International Group (HK) Ltd. | 中国 | 4 | $168.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Zhejiang Jucheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $110.0K | PVC塑料板材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Zhangjiagang Xinda Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $92.1K | 其他钢铁制品、橡塑挤出机 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 4 | $57.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.1K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Henan Fortovan Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.6K | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
| Shanghai Jiasubo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.7K | PET塑料片材、PVC塑料板材 |
| Jiangsu Micharra New Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.6K | PVC泡沫板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Plastic China New Material (Zibo) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.8K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Zhejiang Good Adhesive Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.2K | 聚合物胶粘剂、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | PVC塑料板材 | ZHEJIANG JUCHENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-22 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ZHEJIANG JUCHENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-22 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ZHEJIANG JUCHENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-22 | PVC塑料板材 | ZHEJIANG JUCHENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-08-20 | 其他塑料制品 | CHANGZHOU WANDLE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-08-20 | 聚酯塑料片材 | CHANGZHOU WANDLE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $26.4K |
| 2025-06-04 | 增塑聚氯乙烯板 | SHANGHAI JIASUBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38.7K |
| 2025-05-28 | PVC塑料板材 | ZHEJIANG JUCHENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2025-03-11 | PVC塑料板材 | PLASTIC CHINA NEW MATERIAL (ZIBO) CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-01-14 | 增塑聚氯乙烯板 | PLASTIC CHINA NEW MATERIAL (ZIBO) CO LTD | 中国 | $16.0K |