TIEN THANH PHAT PRODUCTION TRADING & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他泵和提升机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Tiến Thành Phát
1
进口笔数
0
出口笔数
$10.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309120126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQKFG75 |
| 成立日期 | 2009-07-22 |
| 联系地址 | 54/7/3/7 Đường TCH07, KP4, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Tiến Thành Phát |
| 企业英文名称 | Tien Thanh Phat production trading and service company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54/7/3/7 Đường TCH07, KP4, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất sản phẩm khác chưa được phân phối vào đâu: Sản xuất ống thông gió (không hoạt động tại trụ sở). Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp. Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện). Lắp đặt hệ thống cấp thoát nước, lò sưởi, và điều hòa không khí. Lắp đặt hệ thống xây dựng khác. Buôn bán hàng may mặc. Môi giới (trừ môi giới bất động sản). Quảng cáo. Hoạt động nhiếp ảnh. Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (không hoạt động tại trụ sở). Đại lý. Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm. Bán buôn phương tiện vận tải trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp. Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu. Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh. Bổ sung ngành: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng. Bổ sung : Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác. Bán Buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác. Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống). Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác. Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). Phá dỡ. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 14亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Jinghui Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 蒸发式冷却器、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 功能机器零件 | FUJIAN JINGHUI ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-13 | 其他泵和提升机 | FUJIAN JINGHUI ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $425 |
| 2026-01-13 | 蒸发式冷却器 | FUJIAN JINGHUI ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.6K |