Scents Vortex Corporation
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SCENTS VORTEX
10
进口笔数
0
出口笔数
$14.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316548804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN58QT14G |
| 成立日期 | 2020-10-21 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SCENTS VORTEX |
| 企业英文名称 | SCENTS VORTEX CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02833889909 |
| 邮箱 | team@scentsvortex.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 14.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 7 | $11.4K |
| 中国台湾 | 2 | $3.0K |
| 中国 | 1 | $280 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Expressions Parfumees S.A.S. | 法国 | 7 | $11.4K | 工业用芳香物质、香水 |
| WELL LORD INC | 中国台湾 | 2 | $3.0K | 化妆喷雾器、其他塑料制品 |
| Wuxi Snow Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $280 | 玻璃容器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 工业用芳香物质 | Expressions Parfumees S.A.S. | 法国 | $588 |
| 2026-03-24 | 工业用芳香物质 | Expressions Parfumees S.A.S. | 法国 | $498 |
| 2026-03-24 | 工业用芳香物质 | Expressions Parfumees S.A.S. | 法国 | $865 |
| 2026-01-16 | 化妆喷雾器 | WELL LORD INC | 中国台湾 | $1.5K |
| 2025-09-19 | 工业用芳香物质 | EXPRESSIONS PARFUMEES SAS | 法国 | $588 |
| 2025-09-19 | 工业用芳香物质 | EXPRESSIONS PARFUMEES S A S | 法国 | $170 |
| 2025-04-25 | 工业用芳香物质 | EXPRESSIONS PARFUMEES S A S | 法国 | $1.5K |
| 2025-03-25 | 工业用芳香物质 | EXPRESSIONS PARFUMEES S A S | 法国 | $525 |
| 2025-01-06 | 化妆喷雾器 | WELL LORD INC | 中国台湾 | $750 |
| 2025-01-06 | 化妆喷雾器 | WELL LORD INC | 中国台湾 | $800 |