HOABICO TRADING & INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 减压阀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI HOABICO
- 邮箱2
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
5
进口笔数
0
出口笔数
$13.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107616521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GPYKR3 |
| 成立日期 | 2016-10-31 |
| 联系地址 | No11-LK11-21 khu đất dịch vụ Dọc Bún, tổ dân phố 5, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HOABICO |
| 企业英文名称 | HOABICO TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NO04-LK4-06, Khu đất dịch vụ Dọc Bún 1, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84975746790 |
| 邮箱 | ketoan@hoabico.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848110 | 减压阀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841861 | 热泵 |
| 842122 | 饮料过滤机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $12.5K |
| 印度 | 2 | $753 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGYIN YONGJI LABOUR PROTECTION PRODUCT CO.,LTD | 中国 | 1 | $5.2K | 非医用橡胶手套 |
| NULITE NEW ENERGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | 1 | $4.1K | 热泵、电力控制板 |
| HONG KONG FIRSLE WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $3.3K | 其他塑料制品、其他离心泵 |
| DARLING MUESCO (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $753 | 阀门龙头、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-29 | 热泵 | NULITE NEW ENERGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2023-06-23 | 其他塑料制品 | HONG KONG FIRSLE WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-06-23 | 饮料过滤机 | HONG KONG FIRSLE WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-06-23 | 其他离心泵 | HONG KONG FIRSLE WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $870 |
| 2023-06-23 | 阀门龙头 | HONG KONG FIRSLE WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2023-06-23 | 其他塑料制品 | HONG KONG FIRSLE WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2023-04-19 | 减压阀 | DARLING MUESCO (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $375 |
| 2023-04-06 | 减压阀 | DARLING MUESCO (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $378 |
| 2023-01-31 | 非医用橡胶手套 | JIANGYIN YONGJI LABOUR PROTECTION PRODUCT CO.,LTD | 中国 | $5.2K |