HMA Vietnam Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 空调机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN HMA VIệT NAM
27
进口笔数
0
出口笔数
$727.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106703651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTHNQVX3 |
| 成立日期 | 2014-12-01 |
| 联系地址 | Số 76, ngõ 521, đường Trương Định, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN HMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HMA VIET NAM DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 76, ngõ 521, đường Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842436611082 |
| 邮箱 | maylanhotohma@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841520 | 车载空调 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $727.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jilisi Auto Air-Condition Co., Ltd. | 中国 | 7 | $261.4K | 空调机零件、其他车辆零件 |
| Guangzhou Ruchu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $208.5K | 空调机零件、其他气泵 |
| Taizhou Suola Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $85.4K | 车载空调 |
| Zhongshan Jinkehua Auto Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 5 | $84.3K | 其他风扇、750W以下直流电机 |
| Guangzhou You 2 Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.6K | 空调机零件、其他车辆零件 |
| Longquan Shi Risheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.7K | 其他风扇 |
| Hefei Keruibo Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.1K | 其他气泵、车载空调 |
| Ningbo Gangqiao Foreign Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 非LED电灯、LED灯具 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 空调机零件 | GUANGZHOU RUCHU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $763 |
| 2026-04-08 | 空调机零件 | GUANGZHOU RUCHU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $429 |
| 2026-04-08 | 空调机零件 | GUANGZHOU RUCHU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $235 |
| 2026-04-08 | 空调机零件 | GUANGZHOU RUCHU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $489 |
| 2026-04-08 | 空调机零件 | GUANGZHOU RUCHU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $536 |
| 2026-04-08 | 空调机零件 | GUANGZHOU RUCHU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $493 |
| 2026-04-08 | 空调机零件 | GUANGZHOU RUCHU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $549 |
| 2026-04-08 | 纺织增强橡胶管 | GUANGZHOU RUCHU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $785 |
| 2026-04-08 | 空调机零件 | GUANGZHOU RUCHU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $557 |
| 2026-04-08 | 空调机零件 | GUANGZHOU RUCHU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $840 |