MINH AN CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 塔式起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG MINH AN
3
进口笔数
0
出口笔数
$186.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4500656206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78CF1P0 |
| 成立日期 | 2022-06-14 |
| 联系地址 | Số 37 đường Trần Phú, Phường Thanh Sơn, TP. Phan Rang-Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG MINH AN |
| 企业英文名称 | MINH AN CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn TMDV 103, Tòa B2, Chung cư Hacom Galacity, đường Nguyễn Hiến Lê, Phường Phan Rang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Đối với những ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 02593863333 |
| 邮箱 | minhan@xaydungmk.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842620 | 塔式起重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $186.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Haojihui Machinery Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $126.0K | 塔式起重机、升降机 |
| HUBEI SHUNYUAN MACHINERY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | 1 | $60.0K | 塔式起重机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 塔式起重机 | Dongguan Haojihui Machinery Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $63.0K |
| 2026-07-13 | 塔式起重机 | Dongguan Haojihui Machinery Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $63.0K |
| 2026-05-25 | 塔式起重机 | HUBEI SHUNYUAN MACHINERY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $60.0K |