Suntory PepsiCo Vietnam Beverage Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8,087 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NướC GIảI KHáT SUNTORY PEPSICO VIệT NAM
8,087
进口笔数
96
出口笔数
$845.38M
进口金额
$735.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-25
最近出口
267
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300816663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRC4E4NQ |
| 成立日期 | 2007-09-27 |
| 联系地址 | Cao ốc Sheraton, số 88 đường Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NƯỚC GIẢI KHÁT SUNTORY PEPSICO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUNTORY PEPSICO VIETNAM BEVERAGE CO., LTD |
| 其他编号 | 9845001DE9M792FAC996 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cao ốc Sheraton, số 88 đường Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4633 - Bán buôn đồ uống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838219437 |
| 邮箱 | talent.acquisition@suntorypepsico.vn |
| 传真 | +842838219436 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.1827万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 293214 | 三氯蔗糖化合物 |
| 291815 | 柠檬酸衍生物 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 220190 | 其他水 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 441520 | 木托盘 |
| 220110 | 矿泉水及汽水 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1,362 | $491.93M |
| 中国 | 2,335 | $140.05M |
| 德国 | 2,508 | $43.46M |
| 印度 | 778 | $40.53M |
| 意大利 | 867 | $20.23M |
| 越南 | 174 | $17.52M |
| 印度尼西亚 | 268 | $14.79M |
| 欧盟 | 35 | $14.45M |
| 巴基斯坦 | 48 | $12.86M |
| 马来西亚 | 242 | $12.04M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 汤加 | 22 | $371.1K |
| 新加坡 | 8 | $108.0K |
| 中国 | 22 | $86.3K |
| 韩国 | 1 | $61.6K |
| 德国 | 10 | $45.9K |
| 法国 | 3 | $15.9K |
| 越南 | 5 | $15.9K |
| 泰国 | 2 | $1.0K |
| 意大利 | 3 | $876 |
| 印度 | 1 | $720 |
贸易伙伴
上游供应商(共 267)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Concentrate Mfg (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 789 | $315.74M | 其他食品制剂、食品香料 |
| PepsiCo Beverage Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 288 | $129.00M | 其他食品制剂、食品香料 |
| ADM (Shanghai) Management Co., Ltd. | 中国 | 481 | $59.76M | 果糖糖浆、20-50%果糖葡萄糖浆 |
| Western Refrigeration Pvt. Ltd. | 印度 | 636 | $38.95M | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Krones AG | 德国 | 859 | $38.53M | 机械零件、其他塑料制品 |
| Suntory Trading Hong Kong Ltd., Singapore Branch | 新加坡 | 210 | $12.25M | 3公斤以上红茶 |
| Suntory Beverage & Food Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 229 | $11.39M | 食品香料、咖啡提取物 |
| Krones (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 837 | $7.96M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| KHS Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 306 | $6.74M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sidel Blowing & Services SAS | 法国 | 333 | $4.71M | 非泡沫橡胶密封件、8477机器零件 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pepsi-Cola Bottling Co. of Guam, Inc. | 汤加 | 22 | $371.1K | 调味甜水 |
| Shandong Xiangchi Jianyuan Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $84.2K | 果糖糖浆 |
| Krones AG | 德国 | 6 | $37.2K | 其他塑料包装制品、塑料容器 |
| KHS GmbH | 瑞士 | 4 | $8.7K | 乙烯聚合物塑料、塑料封口件 |
| PEPSICO (CHINA) LTD | 中国香港 | 7 | $2.6K | 调味甜水、其他非酒精饮料 |
| PepsiCo Asia R&D Center Co., Ltd. | 中国 | 6 | $475 | 调味甜水、矿泉水及汽水 |
| PEPSICO ASIA R & D CENTER CO., | 5 | $100 | 调味甜水 | |
| Eurofins Drinking Water Testing | 美国 | 4 | $85 | 调味甜水、其他水 |
| Suntory Beverage & Food Asia Pacific | 新加坡 | 5 | $81 | 调味甜水、其他非酒精饮料 |
| PEPSICO ASIA R & D CENTER CO.,LTD | 中国 | 4 | $32 | 调味甜水 |
近期贸易明细
进口(共 8,087)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 食品香料 | CONCENTRATE MFG (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $31.1K |
| 2026-04-29 | 碳酸钙 | CONCENTRATE MFG (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $778 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SIDEL BLOWING & SERVICES SAS | 法国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 食品香料 | CONCENTRATE MFG (SINGAPORE) PTE LTD | 印度尼西亚 | $13.4K |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | SIDEL BLOWING & SERVICES SAS | 法国 | $923 |
| 2026-04-29 | 乳酸化合物 | CONCENTRATE MFG (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 咖啡提取物 | SUNTORY BEVERAGE & FOOD ASIA PTE LTD | 日本 | $18.9K |
| 2026-04-29 | 果糖糖浆 | ZHEJIANG HUAKANG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $136.9K |
| 2026-04-29 | 咖啡提取物 | SUNTORY BEVERAGE & FOOD ASIA PTE LTD | 日本 | $19.8K |
| 2026-04-29 | 食品香料 | CONCENTRATE MFG (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $31.1K |
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 调味甜水 | PEPSICO (CHINA) LTD | — | $71 |
| 2026-04-25 | 调味甜水 | PEPSICO (CHINA) LTD | — | $142 |
| 2026-04-22 | 调味甜水 | SUNTORY BEVERAGE & FOOD ASIA PACIFIC | 新加坡 | $19 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | SUNTORY BEVERAGE & FOOD ASIA PACIFIC | 新加坡 | $6 |
| 2026-04-15 | 调味甜水 | PEPSICO ASIA R & D CENTER CO., | — | $20 |
| 2026-04-15 | 调味甜水 | PEPSICO ASIA R & D CENTER CO., | — | $20 |
| 2026-04-15 | 调味甜水 | PEPSICO ASIA R & D CENTER CO., | — | $20 |
| 2026-04-15 | 调味甜水 | PEPSICO ASIA R & D CENTER CO., | — | $20 |
| 2026-04-15 | 调味甜水 | PEPSICO ASIA R & D CENTER CO., | — | $20 |
| 2026-04-13 | 矿泉水及汽水 | EOLAS | — | $5 |