Anh Kiet Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 磷肥(P2O5<35%)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV ANH KIệT

38
进口笔数
0
出口笔数
$3.08M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-05
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $841.0K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $262.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $67.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $169.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $97.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $86.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $783.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $841.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $262.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $67.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $169.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $97.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $86.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $783.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $841.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900759647
企查查编码QVN0RE7C0M
成立日期2013-03-20
联系地址Số 98 Ngõ Thổ Quan, phố Khâm Thiên, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV ANH KIỆT
企业英文名称LIMITED LIABILITY COMPANY MEMBER ANH KIET
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 98 Ngõ Thổ Quan, phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
电话02435135636
邮箱congtytnhhanhkiet@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310319磷肥(P2O5<35%)
283311硫酸钠
310210尿素肥料
310540磷酸一铵肥料
282710氯化铵
847989其他功能机器
848340齿轮及变速器
320417染料颜料
731449涂层钢丝制品
842832斗式升降输送机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国36$3.01M
韩国2$69.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dalphy International Ltd.中国2$837.7K磷酸一铵肥料、硫酸铵肥料
Guangxi Province Ningming County Tian Yuan Import & Export Trade Co., Ltd.中国10$630.9K其他化学制剂、硫酸钠
Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd.中国3$420.2K片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
Hekou Maoye Commerce & Trade Co., Ltd.中国6$401.8K其他磷酸钙、尿素肥料
Shanghai Fullyield International Trading Co., Ltd.中国1$331.9K磷酸一铵肥料
Yunnan Canmu Trading Co., Ltd.中国8$212.9K鲜苹果、磷肥(P2O5<35%)
Shandong Renwei Robot Technology Co., Ltd.中国1$68.1K涂层钢丝制品、斗式升降输送机
Hekou Yangxin Trading Co., Ltd.中国1$49.4K硫酸铵肥料、氯化铵
JLP Corp.韩国1$34.5K乙酸、过氧化氢
Hekou Tiancheng Import & Export Co., Ltd.中国3$30.2K二氧化碳、硫酸铵肥料

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-05硫酸钠QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD韩国$34.5K
2025-10-20尿素肥料QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO.,LTD中国$168.1K
2025-10-08磷酸一铵肥料DALPHY INTERNATIONAL LTD中国$504.9K
2025-10-03尿素肥料QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO.,LTD中国$168.1K
2025-09-28磷酸一铵肥料SHANGHAI FULLYIELD INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$331.9K
2025-09-26硫酸钠JLP CORP ORATION韩国$34.5K
2025-09-19尿素肥料QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO.,LTD中国$84.0K
2025-09-10磷酸一铵肥料DALPHY INTERNATIONAL LTD中国$332.8K
2025-06-10低磷磷肥YUNNAN CANMU TRADING CO LTD中国$11.6K
2025-06-06磷肥(P2O5<35%)YUNNAN CANMU TRADING CO LTD中国$28.9K

相关企业 · 同类产品

Anh Kiet Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →