Anh Kiet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 磷肥(P2O5<35%)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV ANH KIệT
38
进口笔数
0
出口笔数
$3.08M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-05
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900759647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0RE7C0M |
| 成立日期 | 2013-03-20 |
| 联系地址 | Số 98 Ngõ Thổ Quan, phố Khâm Thiên, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV ANH KIỆT |
| 企业英文名称 | LIMITED LIABILITY COMPANY MEMBER ANH KIET |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 98 Ngõ Thổ Quan, phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 电话 | 02435135636 |
| 邮箱 | congtytnhhanhkiet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310319 | 磷肥(P2O5<35%) |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 842832 | 斗式升降输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $3.01M |
| 韩国 | 2 | $69.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalphy International Ltd. | 中国 | 2 | $837.7K | 磷酸一铵肥料、硫酸铵肥料 |
| Guangxi Province Ningming County Tian Yuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $630.9K | 其他化学制剂、硫酸钠 |
| Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $420.2K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Hekou Maoye Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $401.8K | 其他磷酸钙、尿素肥料 |
| Shanghai Fullyield International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $331.9K | 磷酸一铵肥料 |
| Yunnan Canmu Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $212.9K | 鲜苹果、磷肥(P2O5<35%) |
| Shandong Renwei Robot Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.1K | 涂层钢丝制品、斗式升降输送机 |
| Hekou Yangxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.4K | 硫酸铵肥料、氯化铵 |
| JLP Corp. | 韩国 | 1 | $34.5K | 乙酸、过氧化氢 |
| Hekou Tiancheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.2K | 二氧化碳、硫酸铵肥料 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 硫酸钠 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $34.5K |
| 2025-10-20 | 尿素肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $168.1K |
| 2025-10-08 | 磷酸一铵肥料 | DALPHY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $504.9K |
| 2025-10-03 | 尿素肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $168.1K |
| 2025-09-28 | 磷酸一铵肥料 | SHANGHAI FULLYIELD INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $331.9K |
| 2025-09-26 | 硫酸钠 | JLP CORP ORATION | 韩国 | $34.5K |
| 2025-09-19 | 尿素肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $84.0K |
| 2025-09-10 | 磷酸一铵肥料 | DALPHY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $332.8K |
| 2025-06-10 | 低磷磷肥 | YUNNAN CANMU TRADING CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-06-06 | 磷肥(P2O5<35%) | YUNNAN CANMU TRADING CO LTD | 中国 | $28.9K |