BAF BINH DINH AGRICULTURAL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 食品加工机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG NGHIệP BAF BìNH ĐịNH
6
进口笔数
0
出口笔数
$1.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101602537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR6YFG6S |
| 成立日期 | 2021-08-25 |
| 联系地址 | Lô E5, khu công nghiệp Nhơn Hòa, khu vực Tân Hòa, Phường Nhơn Hòa, Thị xã An Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP BAF BÌNH ĐỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô E5, khu công nghiệp Nhơn Hòa, khu vực Tân Hòa, Phường An Nhơn Nam, Gia Lai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | 0766074787 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $1.29M |
| 泰国 | 1 | $50.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FAMSUN CO LTD | 中国 | 4 | $1.29M | 农用机械零件、饲料制备机 |
| Evershining Ingredient Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $50.0K | 猫狗饲料 |
| FLENDER LTD. CHINA | 中国 | 1 | $4.8K | 传动部件、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | Evershining Ingredient Co., Ltd. | 泰国 | $25.0K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | Evershining Ingredient Co., Ltd. | 泰国 | $25.0K |
| 2026-04-22 | 其他螺纹紧固件 | FLENDER LTD. CHINA | 中国 | $1 |
| 2026-04-22 | 非电气机械零件 | FLENDER LTD. CHINA | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 非电气机械零件 | FLENDER LTD. CHINA | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 贱金属盖 | FLENDER LTD. CHINA | 中国 | $2 |
| 2026-04-22 | 贱金属盖 | FLENDER LTD. CHINA | 中国 | $2 |
| 2026-04-22 | 传动部件 | FLENDER LTD. CHINA | 中国 | $465 |
| 2026-04-22 | 传动部件 | FLENDER LTD. CHINA | 中国 | $465 |
| 2026-04-22 | 其他螺纹紧固件 | FLENDER LTD. CHINA | 中国 | $1 |