A12 Group Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 盐及氯化钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP CôNG NGHệ TậP ĐOàN A12
11
进口笔数
0
出口笔数
$55.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108480418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1Y0DDF5 |
| 成立日期 | 2018-10-19 |
| 联系地址 | Thôn Cẩm An, Xã Cẩm Lĩnh, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ TẬP ĐOÀN A12 |
| 企业英文名称 | A12 GROUP TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Cẩm An, Xã Bất Bạt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +84986183547 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 260200 | 锰矿砂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $37.9K |
| 印度 | 5 | $17.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO JIADE WATER TREATMENT MATERIAL CO., LTD | 中国 | 3 | $29.0K | 锰矿砂 |
| Ashva Industries LLP | 印度 | 5 | $17.1K | 盐及氯化钠 |
| Hebei Baodu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.9K | 其他矿产品、其他石制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 盐及氯化钠 | Ashva Industries LLP | 印度 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 盐及氯化钠 | Ashva Industries LLP | 印度 | $2.8K |
| 2026-04-02 | 锰矿砂 | QINGDAO JIADE WATER TREATMENT MATERIAL CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-02 | 锰矿砂 | QINGDAO JIADE WATER TREATMENT MATERIAL CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-02 | 锰矿砂 | QINGDAO JIADE WATER TREATMENT MATERIAL CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-02 | 锰矿砂 | QINGDAO JIADE WATER TREATMENT MATERIAL CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-02 | 锰矿砂 | QINGDAO JIADE WATER TREATMENT MATERIAL CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-02 | 锰矿砂 | QINGDAO JIADE WATER TREATMENT MATERIAL CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-02 | 锰矿砂 | QINGDAO JIADE WATER TREATMENT MATERIAL CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-02 | 锰矿砂 | QINGDAO JIADE WATER TREATMENT MATERIAL CO., LTD | 中国 | $2.1K |