Thuan Thanh Dat Trading and Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM SX THUậN THàNH ĐạT
61
进口笔数
0
出口笔数
$1.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313864618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAE0A7V7 |
| 成立日期 | 2016-06-16 |
| 联系地址 | 76/40 Xóm Đất, Phường 8, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM SX THUẬN THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THUAN THANH DAT TM SX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76/40 Xóm Đất, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84907092819 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $1.63M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 29 | $790.6K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $483.4K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $241.4K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $99.0K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 糖果、鲜切康乃馨 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 糖果 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-23 | 糖果 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $90 |