GTK Machinery & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY & THIếT Bị GTK
10
进口笔数
0
出口笔数
$290.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107959617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJ8XJ7M |
| 成立日期 | 2017-08-15 |
| 联系地址 | Số 37 đường Phan Trọng Tuệ, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY & THIẾT BỊ GTK |
| 企业英文名称 | GTK MACHINERY & EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37 đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02466567927 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 846693 | 机床零件 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $290.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangzhou Qiyuan Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $135.5K | 木螺钉、钢铁脚手架支柱 |
| Shandong Tai'an Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $91.0K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Chiping Dingli Steel Sleeve Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.5K | 无缝钢管、其他螺纹紧固件 |
| Cangzhou Shouying Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.6K | 螺纹螺母、钢铁脚手架支柱 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他电动手工具 | CHIPING DINGLI STEEL SLEEVE CO. LTD | 中国 | $435 |
| 2026-04-08 | 其他电动手工具 | CHIPING DINGLI STEEL SLEEVE CO. LTD | 中国 | $435 |
| 2026-02-24 | 螺纹螺母 | CANGZHOU SHOUYING TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-02-24 | 非螺纹钢销 | CANGZHOU SHOUYING TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-02-24 | 螺纹螺母 | CANGZHOU SHOUYING TRADING CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-02-24 | 螺纹螺母 | CANGZHOU SHOUYING TRADING CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-02-24 | 螺纹螺母 | CANGZHOU SHOUYING TRADING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-12-17 | 机床零件 | CHIPING DINGLI STEEL SLEEVE CO LTD | 中国 | $780 |
| 2025-12-17 | 机床零件 | CHIPING DINGLI STEEL SLEEVE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-17 | 机床零件 | CHIPING DINGLI STEEL SLEEVE CO. LTD | 中国 | $1.3K |