Truong Phat Seafood Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 795 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THủY SảN TRườNG PHáT
11
进口笔数
795
出口笔数
$345.6K
进口金额
$39.61M
出口金额
2025-02-03
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
120
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402051038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN58GW49S |
| 成立日期 | 2016-09-27 |
| 联系地址 | Lô 06A, đường Trục Chính, Khu Công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Trà Nóc, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG PHAT SEAFOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 06A, đường Trục Chính, Khu Công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84914789895 |
| 邮箱 | vodinhhai2011@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842330 | 称重秤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $302.3K |
| 中国 | 3 | $39.9K |
| 泰国 | 5 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 163 | $10.35M |
| 中国 | 145 | $6.40M |
| 巴西 | 42 | $3.02M |
| 加拿大 | 48 | $2.54M |
| 意大利 | 45 | $2.21M |
| 埃及 | 27 | $1.97M |
| 印度 | 48 | $1.79M |
| 荷兰 | 20 | $794.6K |
| 比利时 | 17 | $762.0K |
| 土耳其 | 10 | $752.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Level Importcao Exportacao e Comercio S.A. | 越南 | 1 | $71.5K | 冻鲶鱼片 |
| DH Original Importacao e Exportacao Ltda. | 越南 | 1 | $61.1K | 冻鲶鱼片 |
| Campeche Trading Ltd. | 越南 | 1 | $61.1K | 冻鲶鱼片 |
| Yousef Al Akkad Sons Co. | 越南 | 1 | $53.9K | 冻鲶鱼片 |
| H. P. Klughardt GmbH | 德国 | 1 | $44.4K | 冻鲶鱼片、其他化学制剂 |
| Ningbo Wanma Plastics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.7K | 塑料包装箱、包装机械 |
| Qingdao Aikson Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 称重秤、衡器零件 |
| Original Comercio Importacao e Exportacao Ltda. | 越南 | 3 | $11.8K | 冻鲶鱼片 |
| Dongying Dobest Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 灌装封口机、商用洗碗机 |
| Original Comércio Importação e Exportação Ltda. | 泰国 | 3 | $364 | 其他化学制剂 |
下游采购商(共 120)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAMPECHE TRADING LTD | 中国香港 | 154 | $9.80M | 冻鲶鱼片、冻罗非鱼片 |
| Dongxing City Guiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 58 | $3.16M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| BMS Enterprises | 印度 | 47 | $1.74M | 烘焙混合料面团、冻鲶鱼片 |
| MARO FOODS LTD | 中国香港 | 23 | $1.67M | 冻鲶鱼片 |
| Yu Tong Heng Sheng Trade Ltd. Co. | 中国 | 35 | $1.34M | 冻鲶鱼片 |
| Fu Yang Seafood Co., Ltd. | 越南 | 25 | $1.31M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| G & L Seafood Inc. | 加拿大 | 23 | $1.23M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Dongxing Shengxin Border Residents Trade Professional Cooperative | 中国 | 20 | $795.9K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Nowaco A/S | 丹麦 | 20 | $717.2K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Raj Frozen Foods Ltd. Partnership | 泰国 | 22 | $518.4K | 冻鲶鱼片、其他冷冻金枪鱼 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-03 | 称重秤 | QINGDAO AIKSON MACHINERY CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2024-02-23 | 冻鲶鱼片 | CAMPECHE TRADING LTD | 越南 | $31.2K |
| 2024-02-23 | 冻鲶鱼片 | CAMPECHE TRADING LTD | 越南 | $29.9K |
| 2024-02-21 | 冻鲶鱼片 | DH ORIGINAL IMPORTACAO E EXPORTACAO LTDA | 越南 | $31.2K |
| 2024-02-21 | 冻鲶鱼片 | DH ORIGINAL IMPORTACAO E EXPORTACAO LTDA | 越南 | $29.9K |
| 2024-01-22 | 冻鲶鱼片 | LEVEL IMPORTCAO EXPORTACAO E COMERCIO S | 越南 | $71.5K |
| 2023-10-03 | 灌装封口机 | DONGYING DOBEST MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2023-04-14 | 塑料包装箱 | NINGBO WANMA PLASTICS CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2023-03-20 | 其他化学制剂 | ORIGINAL COMERCIO IMPORTACAO E EXPORTACAO LTDA. | 泰国 | $3 |
| 2023-03-20 | 冻鲶鱼片 | ORIGINAL COMERCIO IMPORTACAO E EXPORTACAO LTDA. | 越南 | $1.7K |
出口(共 795)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | MARO FOODS LTD | 巴西 | $72.8K |
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | Ueno S.r.l. | 意大利 | $12.8K |
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | Ueno S.r.l. | 意大利 | $38.5K |
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | SEGALAS ALIMENTOS LTDA | 巴西 | $67.9K |
| 2026-04-28 | 冻鲶鱼片 | SEGALAS ALIMENTOS LTDA | 巴西 | $78.5K |
| 2026-04-24 | 冻鲶鱼片 | MINERVA SA | 巴西 | $77.5K |
| 2026-04-23 | 冻鲶鱼片 | SEGALAS ALIMENTOS LTDA | 巴西 | $78.5K |
| 2026-04-23 | 冻鲶鱼片 | SEGALAS ALIMENTOS LTDA | 巴西 | $72.8K |
| 2026-04-20 | 冻鲶鱼片 | MARO FOODS LTD | 巴西 | $70.2K |
| 2026-04-16 | 冻鲶鱼片 | MARO FOODS LTD | 巴西 | $58.6K |