USA Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 硝酸类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH USA VINA
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$179.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500696290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN181H0TN |
| 成立日期 | 2023-03-03 |
| 联系地址 | Ngõ 20, đường Ngô Gia Tự, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH USA VINA |
| 企业英文名称 | USA VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Đề Đương, Tổ dân phố Trại, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0968602399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280800 | 硝酸类 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 281000 | 硼氧化物及酸 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 282760 | 碘化物 |
| 284290 | 其他无机酸盐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $179.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $136.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | 3 | $22.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| DKE International Co., Ltd. | 越南 | 7 | $12.5K | 塑料包装箱、其他泡沫塑料 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.2K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 高浓度乙醇 | DKE INTERNATIONAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-16 | 柠檬酸衍生物 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 其他硫酸盐 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $218 |
| 2026-04-14 | 其他丙烯酸聚合物 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $263 |
| 2026-04-14 | 过氧化氢 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $354 |
| 2026-04-14 | 高浓度乙醇 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-09 | 硝酸类 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2026-04-01 | 硝酸类 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2026-03-30 | 其他化学制剂 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $288 |
| 2026-03-30 | 1kg以下胶粘剂 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $36 |