USA Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 硝酸类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH USA VINA
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$127.6K
出口金额
—
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500696290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN181H0TN |
| 成立日期 | 2023-03-03 |
| 联系地址 | Ngõ 20, đường Ngô Gia Tự, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH USA VINA |
| 企业英文名称 | USA VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Đề Đương, Tổ dân phố Trại, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0968602399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280800 | 硝酸类 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 281000 | 硼氧化物及酸 |
| 282760 | 碘化物 |
| 284290 | 其他无机酸盐 |
| 291411 | 无环丙酮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $127.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $104.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.8K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| DKE International Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.4K | 塑料包装箱、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 高浓度乙醇 | DKE INTERNATIONAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-24 | 其他化学制剂 | Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $287 |
| 2025-12-03 | 其他化学制剂 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-03 | 硝酸类 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2025-12-03 | 氧化铁 | Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2025-11-27 | 工业清洁制剂 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-11-27 | 工业清洁制剂 | Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-27 | 工业清洁制剂 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-27 | 工业清洁制剂 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-27 | 工业清洁制剂 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $1.2K |