Giang Son Technology & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THươNG MạI GIANG SơN
118
进口笔数
0
出口笔数
$436.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108030948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6N6W0Y9 |
| 成立日期 | 2017-10-20 |
| 联系地址 | Số 55 ngách 5 ngõ 281 Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI GIANG SƠN |
| 企业英文名称 | GIANG SON TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55 ngách 5 ngõ 281 Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | +84903208366 |
| 邮箱 | luyenthanhnhuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854141 | LED发光二极管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $198.6K |
| 马来西亚 | 57 | $71.5K |
| 中国台湾 | 61 | $49.8K |
| 日本 | 57 | $41.6K |
| 泰国 | 32 | $23.6K |
| 菲律宾 | 29 | $15.0K |
| 墨西哥 | 24 | $7.3K |
| 印度尼西亚 | 7 | $5.9K |
| 萨尔瓦多 | 21 | $4.6K |
| 美国 | 11 | $4.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 48 | $171.7K | ||
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 7 | $89.4K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Inno Circuits Ltd. | 中国 | 6 | $32.1K | 印刷电路、通信设备零件 |
| Wenzhou Ecotec Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.0K | 燃油分配泵、泵零件 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $18.2K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| MOUSER ELECTRONIS | 美国 | 5 | $14.4K | 20W以下固定电阻器、非LED二极管 |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 8 | $13.7K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| HEISENER ELECTRONICS LTD | 中国香港 | 5 | $13.2K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Win Source Electronic Technology Ltd. | 中国 | 4 | $5.6K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | 4 | $5.1K | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 20W以下固定电阻器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $8 |
| 2026-04-23 | 其他电子IC | DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | $45 |
| 2026-04-23 | 其他电子IC | DIGI-KEY ELECTRONICS | 美国 | $45 |
| 2026-04-23 | 处理器及控制器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 处理器及控制器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 20W以下固定电阻器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $5 |
| 2026-04-23 | 20W以下固定电阻器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $5 |
| 2026-04-23 | 20W以下固定电阻器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $8 |
| 2026-04-21 | 处理器及控制器 | Chip One Stop Inc. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 处理器及控制器 | Chip One Stop Inc. | 中国 | $223 |