Giang Son Technology & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THươNG MạI GIANG SơN
120
进口笔数
0
出口笔数
$442.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
59
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108030948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6N6W0Y9 |
| 成立日期 | 2017-10-20 |
| 联系地址 | Số 55 ngách 5 ngõ 281 Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI GIANG SƠN |
| 企业英文名称 | GIANG SON TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55 ngách 5 ngõ 281 Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | +84903208366 |
| 邮箱 | luyenthanhnhuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854141 | LED发光二极管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 99 | $204.3K |
| 马来西亚 | 57 | $71.5K |
| 中国台湾 | 61 | $49.8K |
| 日本 | 57 | $41.6K |
| 泰国 | 32 | $23.6K |
| 菲律宾 | 29 | $15.0K |
| 墨西哥 | 24 | $7.3K |
| 印度尼西亚 | 7 | $5.9K |
| 萨尔瓦多 | 21 | $4.6K |
| 美国 | 11 | $4.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Digi-Key Electronics | 中国 | 43 | $42.0K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 39 | $39.2K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Digi-Key Electronics | 马来西亚 | 35 | $31.1K | 其他电子IC、1000伏以下插头插座 |
| Digi-Key Electronics | 日本 | 35 | $19.6K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $18.2K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| DigiKey Electronics Ltd. | 中国台湾 | 38 | $9.0K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Digi-Key Electronics | 泰国 | 19 | $8.6K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Digi-Key Electronics | 菲律宾 | 19 | $8.1K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Digi-Key Electronics | 萨尔瓦多 | 17 | $2.3K | 固定钽电容、多层陶瓷电容 |
| Digi-Key Electronics | 墨西哥 | 16 | $1.2K | 多层陶瓷电容、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 通信设备零件 | RAYSTAR OPTRONICS INC | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-25 | 通信设备零件 | RAYSTAR OPTRONICS INC | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-18 | 绝缘电线 | GOLD RICHEST WORLDWIDE LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 20W以下固定电阻器 | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国 | $8 |
| 2026-04-23 | 其他电子IC | DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | $45 |
| 2026-04-23 | 处理器及控制器 | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 其他电子IC | DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | $45 |
| 2026-04-23 | 处理器及控制器 | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 20W以下固定电阻器 | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国 | $5 |
| 2026-04-23 | 20W以下固定电阻器 | DIGI KEY ELECTRONICS | 中国 | $5 |