Nexx Decor Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEXX DECOR
0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$1.16M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316499579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU21TR34 |
| 成立日期 | 2020-09-23 |
| 联系地址 | Tầng 1, Số 32 Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEXX DECOR |
| 企业英文名称 | NEXX DECOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 32 Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84961802325 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441600 | 木制箍桶制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 10 | $243.3K |
| 美国 | 5 | $191.1K |
| 英国 | 4 | $93.9K |
| 哈萨克斯坦 | 1 | $84.4K |
| 越南 | 6 | $69.2K |
| 法国 | 5 | $64.5K |
| 泰国 | 6 | $57.4K |
| 印度 | 3 | $55.5K |
| 日本 | 2 | $40.0K |
| 荷兰 | 2 | $36.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yaraghi LLC | 美国 | 2 | $87.2K | 簇绒羊毛地毯、羊毛机织地毯 |
| Bydesign India Private Ltd. | 印度 | 5 | $82.6K | 其他水泥制品、其他陶瓷制品 |
| Liberta SMLLC | 希腊 | 3 | $70.9K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| A. Mir & Co., Ltd. | 英国 | 3 | $70.7K | 木制座椅、其他木家具 |
| DPI | 法国 | 5 | $64.5K | 非办公金属家具、藤柳家具 |
| OIKOS S.A. | 希腊 | 2 | $63.5K | 其他座椅、藤柳家具 |
| Chanintr Living Ltd. | 泰国 | 6 | $57.4K | 其他木家具、木制座椅 |
| TONA Ltd. | 拉脱维亚 | 2 | $48.4K | 藤柳家具 |
| Mexil Ltd | 希腊 | 2 | $42.4K | 木制座椅、其他木家具 |
| Anna Decoration | 越南 | 2 | $41.8K | 其他水泥制品 |
近期贸易明细
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 藤柳家具 | OIKOS SA | 希腊 | $402 |
| 2026-04-28 | 藤柳家具 | OIKOS SA | 希腊 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 藤柳家具 | OIKOS SA | 希腊 | $886 |
| 2026-04-28 | 藤柳家具 | OIKOS SA | 希腊 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 藤柳家具 | OIKOS SA | 希腊 | $402 |
| 2026-04-28 | 其他座椅 | OIKOS SA | 希腊 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 藤柳家具 | OIKOS SA | 希腊 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 藤柳家具 | OIKOS SA | 希腊 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 藤柳家具 | OIKOS SA | 希腊 | $295 |
| 2026-04-28 | 藤柳家具 | OIKOS SA | 希腊 | $882 |