Tin Thuong Investment Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Đầu Tư Tín Thương
0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$7.19M
出口金额
—
最近进口
2024-09-19
最近出口
0
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311098502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN835T35A |
| 成立日期 | 2011-08-24 |
| 联系地址 | 14 Đường 25, Khu dân cư Bình Phú, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ TÍN THƯƠNG |
| 企业英文名称 | TIN THUONG INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 14 Đường 25, Khu dân cư Bình Phú, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 950亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $6.17M |
| 中国 | 10 | $884.3K |
| 捷克 | 3 | $141.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Grain Group Co., Ltd. | 越南 | 6 | $656.0K | 碾磨大米、淀粉残渣 |
| Fujian Huamin Industrial Co., Ltd. | 越南 | 5 | $411.0K | 碾磨大米 |
| Huizhou Niannianfeng Industry Co., Ltd. | 越南 | 2 | $376.7K | 碾磨大米 |
| Fujian Xinbaosheng International Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $327.4K | 碾磨大米 |
| Shenzhen Xin Fu Grain & Rice Processing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $307.8K | 碾磨大米 |
| Guangzhou Zengcheng Xintang Grain Management Station Co., Ltd. | 越南 | 2 | $300.5K | 碾磨大米 |
| Hunan Jinjian Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 4 | $295.5K | 碾磨大米、碎米 |
| Xiamen Mingsui Grains & Oils Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $293.5K | 碾磨大米、碎米 |
| Zhejiang Zhongpan Cereal & Oil Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $277.2K | 碾磨大米、碎米 |
| 30061aba473a733d3c1049750ddb9f89 | 4 | $121.7K |
近期贸易明细
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-19 | 碾磨大米 | XIAMEN MINGSUI GRAINS & OILS TRADING CO LTD | 中国 | $154.7K |
| 2024-05-20 | 碾磨大米 | Padiberas Nasional Berhad (Bernas) | 越南 | $29.7K |
| 2024-04-19 | 碾磨大米 | ZHEJIANG GRAIN GROUP CO.,LTD | 越南 | $164.0K |
| 2024-04-17 | 碾磨大米 | Padiberas Nasional Berhad (Bernas) | 越南 | $29.7K |
| 2024-04-05 | 碾磨大米 | SHENZHEN XIN FU GRAIN RICE PROCESSING LTD | 越南 | $61.6K |
| 2024-04-05 | 碾磨大米 | SHENZHEN XIN FU GRAIN RICE PROCESSING LTD | 越南 | $246.3K |
| 2024-04-05 | 碾磨大米 | GUANGDONG YANGCHENG RICE CO LTD | 越南 | $168.8K |
| 2024-04-04 | 碾磨大米 | ZHEJIANG GRAIN GROUP CO.,LTD | 越南 | $164.0K |
| 2024-04-01 | 碾磨大米 | Padiberas Nasional Berhad (Bernas) | 越南 | $32.7K |
| 2024-04-01 | 碾磨大米 | HUIZHOU HEYI CEREALS CO., LTD. | 越南 | $325.0K |