Tin Thuong Investment Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Đầu Tư Tín Thương

0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$7.19M
出口金额
最近进口
2024-09-19
最近出口
0
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.58M20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $705.0K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $611.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $393.8K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $458.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $652.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $154.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $705.0K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $611.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $393.8K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $458.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $652.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $154.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0311098502
企查查编码QVN835T35A
成立日期2011-08-24
联系地址14 Đường 25, Khu dân cư Bình Phú, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ TÍN THƯƠNG
企业英文名称TIN THUONG INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址14 Đường 25, Khu dân cư Bình Phú, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本950亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100640碎米

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南51$6.17M
中国10$884.3K
捷克3$141.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Grain Group Co., Ltd.越南6$656.0K碾磨大米、淀粉残渣
Fujian Huamin Industrial Co., Ltd.越南5$411.0K碾磨大米
Huizhou Niannianfeng Industry Co., Ltd.越南2$376.7K碾磨大米
Fujian Xinbaosheng International Trade Co., Ltd.越南3$327.4K碾磨大米
Shenzhen Xin Fu Grain & Rice Processing Co., Ltd.越南2$307.8K碾磨大米
Guangzhou Zengcheng Xintang Grain Management Station Co., Ltd.越南2$300.5K碾磨大米
Hunan Jinjian Import & Export Co., Ltd.越南4$295.5K碾磨大米、碎米
Xiamen Mingsui Grains & Oils Trading Co., Ltd.越南4$293.5K碾磨大米、碎米
Zhejiang Zhongpan Cereal & Oil Import & Export Co., Ltd.越南2$277.2K碾磨大米、碎米
30061aba473a733d3c1049750ddb9f894$121.7K

近期贸易明细

出口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-19碾磨大米XIAMEN MINGSUI GRAINS & OILS TRADING CO LTD中国$154.7K
2024-05-20碾磨大米Padiberas Nasional Berhad (Bernas)越南$29.7K
2024-04-19碾磨大米ZHEJIANG GRAIN GROUP CO.,LTD越南$164.0K
2024-04-17碾磨大米Padiberas Nasional Berhad (Bernas)越南$29.7K
2024-04-05碾磨大米SHENZHEN XIN FU GRAIN RICE PROCESSING LTD越南$61.6K
2024-04-05碾磨大米SHENZHEN XIN FU GRAIN RICE PROCESSING LTD越南$246.3K
2024-04-05碾磨大米GUANGDONG YANGCHENG RICE CO LTD越南$168.8K
2024-04-04碾磨大米ZHEJIANG GRAIN GROUP CO.,LTD越南$164.0K
2024-04-01碾磨大米Padiberas Nasional Berhad (Bernas)越南$32.7K
2024-04-01碾磨大米HUIZHOU HEYI CEREALS CO., LTD.越南$325.0K

相关企业 · 同类产品

Tin Thuong Investment Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →