MOC DA LAT CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 黑色印刷墨水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộC Đà LạT
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$1.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314784429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND73K52V |
| 成立日期 | 2017-12-13 |
| 联系地址 | Lầu 2, Toà Nhà N7, Số 3 Đường 3/2, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘC ĐÀ LẠT |
| 企业英文名称 | MOC DA LAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 2, Toà Nhà N7, Số 3 Đường 3/2, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0769678699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $1.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NP UNIVERSAL SERVICE LLC | 美国 | 4 | $988 | 黑色印刷墨水、棉针织T恤及背心 |
| TURPRINT LLC | 美国 | 1 | $142 | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 黑色印刷墨水 | NP UNIVERSAL SERVICE LLC | 美国 | $264 |
| 2026-02-10 | 黑色印刷墨水 | NP UNIVERSAL SERVICE LLC | 美国 | $200 |
| 2025-12-05 | 黑色印刷墨水 | NP UNIVERSAL SERVICE LLC | 美国 | $144 |
| 2025-12-05 | 工业清洁制剂 | NP UNIVERSAL SERVICE LLC | 美国 | $40 |
| 2025-12-05 | 工业清洁制剂 | NP UNIVERSAL SERVICE LLC | 美国 | $40 |
| 2025-11-19 | 非黑印刷油墨 | TURPRINT LLC | 美国 | $138 |
| 2025-11-19 | 非黑印刷油墨 | TURPRINT LLC | 美国 | $4 |
| 2025-10-31 | 黑色印刷墨水 | NP UNIVERSAL SERVICE LLC | 美国 | $300 |