Phu Minh Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Phú Minh
51
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104187786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2E36EAJ |
| 成立日期 | 2009-09-30 |
| 联系地址 | Phòng 101, Số 8 phố Tràng Thi, Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ MINH |
| 企业英文名称 | PHU MINH TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 21, Toà nhà Capital Tower, Số 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02439381519 |
| 邮箱 | phuminh.suntec@gmail.com |
| 传真 | 02439381518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 482370 | 模制纸浆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 29 | $860.9K |
| 中国 | 43 | $206.2K |
| 美国 | 21 | $54.4K |
| 意大利 | 28 | $52.3K |
| 马来西亚 | 13 | $7.3K |
| 德国 | 11 | $6.9K |
| 斯洛文尼亚 | 11 | $5.2K |
| 法国 | 9 | $2.0K |
| 荷兰 | 2 | $171 |
| 西班牙 | 1 | $81 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Klenco (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $1.03M | 工业清洁制剂、零售清洁粉剂 |
| IPC Tools S.p.A. | 中国 | 6 | $57.3K | 扫帚刷子、塑料家用制品 |
| Guangdong Baiyun Cleaning Co., Ltd. | 中国 | 5 | $41.3K | 其他车辆、塑料家用制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.0K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| HK Yous Trade Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 8471机器零件、液晶显示模块 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Hong Kong ZFX Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 瓷制卫生洁具、金属框架软垫椅 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Hangzhou Hongruida Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 机床零件、测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 零售清洁粉剂 | KLENCO (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $3.0K |
| 2026-03-23 | 钢铁卫浴器具 | KLENCO (SINGAPORE) PTE LTD | 意大利 | $379 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | KLENCO (SINGAPORE) PTE LTD | 意大利 | $609 |
| 2026-03-23 | 清洁用布 | KLENCO (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $100 |
| 2026-03-23 | 零售清洁粉剂 | KLENCO (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $14.6K |
| 2026-03-23 | 清洁用布 | KLENCO (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $201 |
| 2026-03-23 | 零售清洁粉剂 | KLENCO (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-03-23 | 工业清洁制剂 | KLENCO (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $316 |
| 2026-03-23 | 工业清洁制剂 | KLENCO (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-03-23 | 零售清洁粉剂 | KLENCO (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $505 |