Jun Fan Foods Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH JUN FAN FOODS

6
进口笔数
2
出口笔数
$73.4K
进口金额
$110
出口金额
2025-11-10
最近进口
2023-07-17
最近出口
6
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.0K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $966 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $966 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315458393
企查查编码QVNJUG9R0M
成立日期2019-01-04
联系地址Amelie Villa TH2-10, 636A, Ấp 3, Huỳnh Tấn Phát, Xã Phú Xuân, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JUN FAN FOODS
企业英文名称JUN FAN FOODS COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Amelie Villa TH2-10, 636A, Ấp 3, Huỳnh Tấn Phát, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84938758777
邮箱junfanfoods@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
030722冻扇贝
110100小麦粉
200899其他加工水果
820830厨房刀具

出口

HS 编码产品
030333冻鲽鱼
160411加工鲑鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$44.0K
中国2$27.2K
韩国2$1.3K
比利时1$966

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$100
美国1$10

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oceanic Fishery Co., Ltd.越南1$44.0K其他冷冻比目鱼、冻扇贝
New Richocean Food Ltd.中国1$16.0K瓦楞纸箱、其他化学制剂
Dalian Chenghe International Trade Co., Ltd.中国1$11.2K其他化学制剂
Golden F & D Co., Ltd.韩国1$1.2K其他加工水果
10ad0937e41911f46da5da77be57487d1$966
Ji Hyung Han韩国1$10小麦粉

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tohoku Nika Tsushuo Ltd.日本1$100加工鲑鱼
Eastern Fisheries Inc.美国1$10冻鳕鱼片、冻扇贝

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-10厨房刀具LEITOR INC比利时$138
2025-11-10厨房刀具LEITOR INC比利时$138
2025-11-10厨房刀具LEITOR INC比利时$138
2025-11-10厨房刀具LEITOR INC比利时$138
2025-11-10厨房刀具LEITOR INC比利时$414
2025-08-21其他加工水果GOLDEN F & D CO LTD韩国$1.2K
2024-12-02冻扇贝OCEANIC FISHERY CO LTD日本$44.0K
2024-04-25其他化学制剂NEW RICHOCEAN FOOD LTD中国$16.0K
2024-03-28其他化学制剂DALIAN CHENGHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$11.2K
2023-09-20小麦粉JI HYUNG HAN韩国$10

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-17加工鲑鱼TOHOKU NIKA TSUSHUO LTD日本$100
2023-06-29冻鲽鱼EASTERN FISHERIES INC美国$10

相关企业 · 同类产品

Jun Fan Foods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →