Jun Fan Foods Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH JUN FAN FOODS
6
进口笔数
2
出口笔数
$73.4K
进口金额
$110
出口金额
2025-11-10
最近进口
2023-07-17
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315458393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJUG9R0M |
| 成立日期 | 2019-01-04 |
| 联系地址 | Amelie Villa TH2-10, 636A, Ấp 3, Huỳnh Tấn Phát, Xã Phú Xuân, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JUN FAN FOODS |
| 企业英文名称 | JUN FAN FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Amelie Villa TH2-10, 636A, Ấp 3, Huỳnh Tấn Phát, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84938758777 |
| 邮箱 | junfanfoods@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 820830 | 厨房刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030333 | 冻鲽鱼 |
| 160411 | 加工鲑鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $44.0K |
| 中国 | 2 | $27.2K |
| 韩国 | 2 | $1.3K |
| 比利时 | 1 | $966 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $100 |
| 美国 | 1 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oceanic Fishery Co., Ltd. | 越南 | 1 | $44.0K | 其他冷冻比目鱼、冻扇贝 |
| New Richocean Food Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 瓦楞纸箱、其他化学制剂 |
| Dalian Chenghe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 其他化学制剂 |
| Golden F & D Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.2K | 其他加工水果 |
| 10ad0937e41911f46da5da77be57487d | 1 | $966 | ||
| Ji Hyung Han | 韩国 | 1 | $10 | 小麦粉 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tohoku Nika Tsushuo Ltd. | 日本 | 1 | $100 | 加工鲑鱼 |
| Eastern Fisheries Inc. | 美国 | 1 | $10 | 冻鳕鱼片、冻扇贝 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 厨房刀具 | LEITOR INC | 比利时 | $138 |
| 2025-11-10 | 厨房刀具 | LEITOR INC | 比利时 | $138 |
| 2025-11-10 | 厨房刀具 | LEITOR INC | 比利时 | $138 |
| 2025-11-10 | 厨房刀具 | LEITOR INC | 比利时 | $138 |
| 2025-11-10 | 厨房刀具 | LEITOR INC | 比利时 | $414 |
| 2025-08-21 | 其他加工水果 | GOLDEN F & D CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2024-12-02 | 冻扇贝 | OCEANIC FISHERY CO LTD | 日本 | $44.0K |
| 2024-04-25 | 其他化学制剂 | NEW RICHOCEAN FOOD LTD | 中国 | $16.0K |
| 2024-03-28 | 其他化学制剂 | DALIAN CHENGHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2023-09-20 | 小麦粉 | JI HYUNG HAN | 韩国 | $10 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-17 | 加工鲑鱼 | TOHOKU NIKA TSUSHUO LTD | 日本 | $100 |
| 2023-06-29 | 冻鲽鱼 | EASTERN FISHERIES INC | 美国 | $10 |