Global Alliance Logistics Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tiếp Vận Liên Minh Toàn Cầu
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$2.6K
出口金额
—
最近进口
2025-09-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309984302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7HVD9TJ |
| 成立日期 | 2010-05-05 |
| 联系地址 | 31 Hoàng Diệu, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN LIÊN MINH TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL ALLIANCE LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 31 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842862741658 |
| 邮箱 | hung.maixuan@gal.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 121190 | 药用植物 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 610422 | 棉针织套装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $1.0K |
| 美国 | 2 | $820 |
| 越南 | 1 | $750 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tsai Sheng Hsing | 中国台湾 | 2 | $1.0K | 其他食品制剂、其他加工水果 |
| Tsai Sheng Hsing | 越南 | 1 | $750 | 其他食品制剂 |
| Bing Jiang | 美国 | 1 | $545 | 混合蔬菜、药用植物 |
| TRANG HUYNH | 美国 | 1 | $275 | 皮革运动鞋、女式非合成套装 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 其他加工水果 | TSAI SHENG HSING | 中国台湾 | $250 |
| 2025-07-23 | 卫生用品 | BING GIANG | 美国 | $32 |
| 2025-07-23 | 非贵金属餐具 | Bing Jiang | 美国 | $1 |
| 2025-07-23 | 非木制家具件 | BING GIANG | 美国 | $18 |
| 2025-07-23 | 其他寝具 | BING GIANG | 美国 | $5 |
| 2025-07-23 | 其他寝具 | BING GIANG | 美国 | $8 |
| 2025-07-23 | 玩具模型 | Bing Jiang | 美国 | $6 |
| 2025-07-23 | 印花棉床品 | BING GIANG | 美国 | $30 |
| 2025-07-23 | 女式化纤套装 | Bing Jiang | 美国 | $125 |
| 2025-07-23 | 药用植物 | BING GIANG | 美国 | $7 |