Vi Na Data Information Technology Service Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 固态存储设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ - Dữ Liệu Công Nghệ Thông Tin Vi Na
50
进口笔数
0
出口笔数
$6.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304851362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQTAE50B |
| 成立日期 | 2007-02-26 |
| 联系地址 | Tòa nhà Helios, Lô 6, Đường số 3 Công viên phần mềm Quang Trung, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ - DỮ LIỆU CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VI NA |
| 企业英文名称 | VI NA DATA INFORMATION TECHNOLOGY - SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Golden King, số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84838112731 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8,910亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852351 | 固态存储设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847340 | 8472机器零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 13 | $1.94M |
| 越南 | 21 | $1.70M |
| 韩国 | 17 | $1.45M |
| 泰国 | 7 | $873.5K |
| 中国 | 5 | $476.0K |
| 中国台湾 | 1 | $4.9K |
| 印度 | 1 | $980 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| abd5650699e985fae0dccbb6ec047357 | 27 | $3.73M | ||
| de6a789e1d8b596572fef78561a0d06f | 6 | $723.7K | ||
| FUSION TRADE INC | 中国香港 | 5 | $709.9K | 处理器及控制器、存储单元 |
| Bossion International Pte. Ltd. | 菲律宾 | 5 | $479.0K | 存储单元 |
| DEPEND ELECTRONICS LTD | 中国香港 | 1 | $222.0K | 8471机器零件、其他电子IC |
| BOSSION INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $167.2K | 存储单元、其他电子IC |
| 29d8f9b1e75823d2c5804f18ae97afd1 | 1 | $120.6K | ||
| Bossion International Pte. Ltd. | 越南 | 2 | $105.4K | 固态存储设备 |
| Smith & Associates Far East Ltd. | 中国 | 2 | $86.6K | 非LED二极管、其他电子IC |
| Yosun Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $86.1K | 处理器及控制器、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 存储单元 | SMITH & ASSOCIATES FAR EAST LIMITED | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 存储单元 | SMITH & ASSOCIATES FAR EAST LIMITED | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 固态存储设备 | TECHTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $64.9K |
| 2026-04-22 | 固态存储设备 | TECHTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $64.9K |
| 2026-04-20 | 存储单元 | SMITH & ASSOCIATES FAR EAST LTD. | 菲律宾 | $19.0K |
| 2026-04-20 | 存储单元 | SMITH & ASSOCIATES FAR EAST LTD. | 菲律宾 | $19.0K |
| 2026-03-11 | 存储单元 | Bossion International Pte. Ltd. | 菲律宾 | $92.0K |
| 2026-02-05 | 固态存储设备 | YOSUN SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $86.1K |
| 2026-02-03 | 固态存储设备 | TECHTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $198.0K |
| 2026-01-22 | 存储单元 | BOSSION INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $167.2K |