Tan Quang Long Industrial & Automotive Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 工业热交换器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP & ô Tô TâN QUảNG LONG
3
进口笔数
0
出口笔数
$37.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318028568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM81NTYX |
| 成立日期 | 2023-09-06 |
| 联系地址 | 1B Đường số 8, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP & Ô TÔ TÂN QUẢNG LONG |
| 企业英文名称 | TAN QUANG LONG AUTO & INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1B Đường số 8, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0968546879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $37.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wei Aijia Intelligent Technology (Xiangyang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 大型洗衣机、纺织物处理机 |
| Shanghai Binfos Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 10公斤以上干衣机、熨烫机 |
| Guangzhou Qingli Thermal Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 工业热交换器、温控处理设备 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 工业热交换器 | GUANGZHOU QINGLI THERMAL ENERGY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-20 | 工业热交换器 | GUANGZHOU QINGLI THERMAL ENERGY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-12-16 | 10公斤以上干衣机 | SHANGHAI BINFOS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-05-16 | 大型洗衣机 | WEI AIJIA INTELLIGENT TECHNOLOGY (XIANGYANG) CO LTD | 中国 | $15.0K |