Leva Solar Power Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN MặT TRờI LEVA
25
进口笔数
2
出口笔数
$1.18M
进口金额
$4.0K
出口金额
2026-01-16
最近进口
2025-04-24
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315804981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCKH5V61 |
| 成立日期 | 2019-07-23 |
| 联系地址 | 130 – 132, Đường Số 7, Citiland Center Hills, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP LEVA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 130 – 132, Đường Số 7, Cityland Center Hills, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0908410401 |
| 邮箱 | info@levacorp.com |
| 官网 | www.levacorp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 853530 | 高压开关 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $1.16M |
| 荷兰 | 5 | $12.6K |
| 德国 | 3 | $9.8K |
| 中国台湾 | 1 | $4.6K |
| 法国 | 2 | $1.4K |
| 美国 | 3 | $677 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LONGI Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $473.8K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Zhejiang Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 7 | $403.2K | 光伏组件、光敏半导体二极管 |
| Hainan Longi Green Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $126.3K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Jiaxing Yuneng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $85.0K | 静止变流器、高压控制板 |
| Evergreen Power Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.0K | 静止变流器、电测仪表 |
| Hukseflux South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $12.6K | 光学辐射仪器、其他测量仪器 |
| IMT Technology GmbH | 德国 | 2 | $6.5K | 测量仪器、非液体温度计 |
| QOS Energy | 法国 | 2 | $6.0K | 其他自动数据处理系统、通信设备 |
| Ingenieurburo Mencke & Tegtmeyer Gmbh | 德国 | 1 | $4.0K | 非液体温度计、测量仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hukseflux South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.0K | 光学辐射仪器、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 光伏组件 | ZHEJIANG JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-01-16 | 光伏组件 | ZHEJIANG JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $35.3K |
| 2026-01-12 | 光伏组件 | ZHEJIANG JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $57.2K |
| 2026-01-12 | 光伏组件 | ZHEJIANG JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-09-10 | 分析仪器 | HUKSEFLUX SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 荷兰 | $1.1K |
| 2025-09-08 | 其他高压电路装置 | ZHEJIANG JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $113 |
| 2025-09-08 | 光伏组件 | ZHEJIANG JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $100.5K |
| 2025-09-08 | 其他高压电路装置 | ZHEJIANG JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $113 |
| 2025-07-04 | 锂离子电池 | EVERGREEN POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $56.5K |
| 2025-07-04 | 静止变流器 | EVERGREEN POWER SUPPLY CO LTD | 中国 | $8.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 分析仪器 | HUKSEFLUX SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $2.1K |
| 2024-01-10 | 分析仪器 | HUKSEFLUX SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $2.0K |