Chanh Thong One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Chánh Thông
2
进口笔数
0
出口笔数
$82.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702346163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTRXR0W7 |
| 成立日期 | 2015-03-17 |
| 联系地址 | Số 103, Đường D5, Lô B2, Ô 14, Khu dân cư Phú Hòa 1, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHÁNH THÔNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 103, Đường D5, Lô B2, Ô 14, Khu dân cư Phú Hòa 1, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02743696105 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 847982 | 混合机 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $82.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lead One International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76.6K | 投币游戏机、玻璃容器 |
| Strength Sharp Corp. Oration | 中国 | 1 | $5.4K | 纺织处理机械、纺织络纱机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-31 | 变压器零件 | LEAD ONE INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2023-03-31 | 其他塑料制品 | LEAD ONE INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国 | $790 |
| 2023-03-31 | 绘图仪器 | LEAD ONE INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国 | $637 |
| 2023-03-31 | 含CPU和I/O的ADP设备 | LEAD ONE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2023-03-31 | 印刷标签 | LEAD ONE INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国 | $700 |
| 2023-03-31 | 其他数学仪器 | LEAD ONE INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国 | $68 |
| 2023-03-31 | 静止变流器 | LEAD ONE INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国 | $9.8K |
| 2023-03-31 | 不可调扳手 | LEAD ONE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $126 |
| 2023-03-31 | 工业机器人 | LEAD ONE INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国 | $56.9K |
| 2023-03-31 | 手工工具套装 | LEAD ONE INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国 | $300 |