Song Nam Environment Technology & Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và THIếT Bị MôI TRườNG SONG NAM
22
进口笔数
0
出口笔数
$513.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107852222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WUPEJ2 |
| 成立日期 | 2017-05-22 |
| 联系地址 | Số 286 đường Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ MÔI TRƯỜNG SONG NAM |
| 企业英文名称 | SONG NAM ENVIRONMENT TECHNOLOGY AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 286 đường Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842432232036 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 848240 | 滚针轴承 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $266.5K |
| 西班牙 | 2 | $111.3K |
| 土耳其 | 3 | $54.7K |
| 泰国 | 1 | $28.3K |
| 德国 | 11 | $25.7K |
| 罗马尼亚 | 7 | $9.2K |
| 斯洛伐克 | 4 | $5.1K |
| 意大利 | 6 | $4.7K |
| 印度 | 4 | $2.6K |
| 中国台湾 | 2 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian International Bearing Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $265.8K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| Water Solution Engineering & Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $80.1K | 75千瓦以上交流电机、液体计量表 |
| FAF VANA Industry and Trade Co., Ltd. | 土耳其 | 3 | $54.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| Flender Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $47.0K | 齿轮及变速器、离合器联轴器 |
| Macoga S.A. | 西班牙 | 1 | $31.2K | 钢铁软管、机械密封件 |
| ESTEL | 加纳 | 1 | $28.3K | 其他电感器、1kVA以下变压器 |
| Bundor Valve Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 阀门龙头、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他电感器 | ESTEL | 泰国 | $9.9K |
| 2026-04-21 | 其他电感器 | ESTEL | 泰国 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 其他电感器 | ESTEL | 泰国 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 其他电感器 | ESTEL | 泰国 | $9.9K |
| 2025-06-27 | 滚针轴承 | DALIAN INTERNATIONAL BEARING TRADE CO LTD | 斯洛伐克 | $95 |
| 2025-06-27 | 球面滚子轴承 | DALIAN INTERNATIONAL BEARING TRADE CO LTD | 德国 | $832 |
| 2025-06-27 | 圆柱滚子轴承 | DALIAN INTERNATIONAL BEARING TRADE CO LTD | 罗马尼亚 | $123 |
| 2025-06-27 | 滚珠轴承 | DALIAN INTERNATIONAL BEARING TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-06-27 | 球面滚子轴承 | DALIAN INTERNATIONAL BEARING TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-06-27 | 球面滚子轴承 | DALIAN INTERNATIONAL BEARING TRADE CO LTD | 中国 | $8.1K |