Song Nam Environment Technology & Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và THIếT Bị MôI TRườNG SONG NAM

22
进口笔数
0
出口笔数
$513.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $104.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $136 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $84.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $104.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $136 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $84.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $104.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107852222
企查查编码QVN8WUPEJ2
成立日期2017-05-22
联系地址Số 286 đường Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ MÔI TRƯỜNG SONG NAM
企业英文名称SONG NAM ENVIRONMENT TECHNOLOGY AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 286 đường Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+842432232036
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
848230球面滚子轴承
848250圆柱滚子轴承
848220圆锥滚子轴承
401019加强橡胶带
848240滚针轴承
848299轴承零件
401693非泡沫橡胶密封件
848130止回阀
848180阀门龙头

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$266.5K
西班牙2$111.3K
土耳其3$54.7K
泰国1$28.3K
德国11$25.7K
罗马尼亚7$9.2K
斯洛伐克4$5.1K
意大利6$4.7K
印度4$2.6K
中国台湾2$2.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dalian International Bearing Trade Co., Ltd.中国14$265.8K滚珠轴承、圆柱滚子轴承
Water Solution Engineering & Trading Pte. Ltd.新加坡1$80.1K75千瓦以上交流电机、液体计量表
FAF VANA Industry and Trade Co., Ltd.土耳其3$54.7K阀门龙头、止回阀
Flender Pte. Ltd.新加坡1$47.0K齿轮及变速器、离合器联轴器
Macoga S.A.西班牙1$31.2K钢铁软管、机械密封件
ESTEL加纳1$28.3K其他电感器、1kVA以下变压器
Bundor Valve Technology Co., Ltd.中国1$6.7K阀门龙头、止回阀

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他电感器ESTEL泰国$9.9K
2026-04-21其他电感器ESTEL泰国$4.2K
2026-04-21其他电感器ESTEL泰国$4.2K
2026-04-21其他电感器ESTEL泰国$9.9K
2025-06-27滚针轴承DALIAN INTERNATIONAL BEARING TRADE CO LTD斯洛伐克$95
2025-06-27球面滚子轴承DALIAN INTERNATIONAL BEARING TRADE CO LTD德国$832
2025-06-27圆柱滚子轴承DALIAN INTERNATIONAL BEARING TRADE CO LTD罗马尼亚$123
2025-06-27滚珠轴承DALIAN INTERNATIONAL BEARING TRADE CO LTD中国$300
2025-06-27球面滚子轴承DALIAN INTERNATIONAL BEARING TRADE CO LTD中国$2.5K
2025-06-27球面滚子轴承DALIAN INTERNATIONAL BEARING TRADE CO LTD中国$8.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Song Nam Environment Technology & Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →