Hiep Dat Hung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Hiệp Đạt Hưng
1
进口笔数
28
出口笔数
$3.3K
进口金额
$402.9K
出口金额
2023-07-19
最近进口
2025-06-23
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307833160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSNG3CH2 |
| 成立日期 | 2009-03-16 |
| 联系地址 | 57/40 Đường số 3, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIỆP ĐẠT HƯNG |
| 企业英文名称 | HIEP DAT HUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 57/40 Đường số 3, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +842837673022 |
| 邮箱 | hiepdathung423@yahoo.com.vn |
| 官网 | litepop-hdh.com |
| 传真 | 0837673024 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 630319 | 非合成针织窗帘 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 24 | $382.6K |
| 越南 | 2 | $10.5K |
| 泰国 | 3 | $9.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J.T. WORKSHOP & CO ., LTD | 中国台湾 | 1 | $3.3K | 其他塑料建材、聚烯烃绳缆 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J.T. WORKSHOP & CO ., LTD | 中国台湾 | 23 | $350.3K | 贱金属配件、其他塑料建材 |
| HUEI YAN CHUANG SHR CO LTD | 中国台湾 | 1 | $32.3K | 其他塑料建材、贱金属配件 |
| J.T. Workshop Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.5K | 贱金属配件 |
| J.T. Workshop & Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $9.8K | 非金属永磁体、塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-19 | 非合成针织窗帘 | J.T. WORKSHOP & CO ., LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2023-07-19 | 其他塑料建材 | J.T. WORKSHOP & CO ., LTD | 中国台湾 | $372 |
| 2023-07-19 | 聚烯烃绳缆 | J.T. WORKSHOP & CO ., LTD | 中国台湾 | $499 |
| 2023-07-19 | 非合成针织窗帘 | J.T. WORKSHOP & CO ., LTD | 中国台湾 | $389 |
| 2023-07-19 | 聚烯烃绳缆 | J.T. WORKSHOP & CO ., LTD | 中国台湾 | $127 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-23 | 其他塑料建材 | HUEI YAN CHUANG SHR CO LTD | 中国台湾 | $900 |
| 2025-06-23 | 其他塑料建材 | HUEI YAN CHUANG SHR CO LTD | 中国台湾 | $57 |
| 2025-06-23 | 其他塑料建材 | HUEI YAN CHUANG SHR CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2025-06-23 | 贱金属配件 | HUEI YAN CHUANG SHR CO LTD | 中国台湾 | $88 |
| 2025-06-23 | 贱金属配件 | HUEI YAN CHUANG SHR CO LTD | 中国台湾 | $600 |
| 2025-06-23 | 其他塑料建材 | HUEI YAN CHUANG SHR CO LTD | 中国台湾 | $400 |
| 2025-06-23 | 其他塑料建材 | HUEI YAN CHUANG SHR CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2025-06-23 | 其他塑料建材 | HUEI YAN CHUANG SHR CO LTD | 中国台湾 | $95 |
| 2025-06-23 | 贱金属配件 | HUEI YAN CHUANG SHR CO LTD | 中国台湾 | $265 |
| 2025-06-23 | 其他塑料建材 | HUEI YAN CHUANG SHR CO LTD | 中国台湾 | $898 |