Tran Gia Development Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 医用家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI Và DịCH Vụ TRầN GIA
4
进口笔数
0
出口笔数
$85.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108180439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK2X9V42 |
| 成立日期 | 2018-03-09 |
| 联系地址 | Tầng 4, tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 Đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRẦN GIA |
| 企业英文名称 | TRAN GIA DEVELOPMENT TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 Đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 02433515778 |
| 邮箱 | trangia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $85.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Huaren Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $85.4K | 医用家具、残疾辅助器具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-05 | 医用家具 | HEBEI HUAREN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-04-05 | 医用家具 | HEBEI HUAREN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-04-05 | 医用家具 | HEBEI HUAREN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-04-05 | 医用家具 | HEBEI HUAREN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-04-05 | 医用家具 | HEBEI HUAREN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-04-05 | 医用家具 | HEBEI HUAREN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-04-05 | 医用家具 | HEBEI HUAREN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-04-05 | 医用家具 | HEBEI HUAREN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-04-05 | 医用家具 | HEBEI HUAREN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-04-05 | 医用家具 | HEBEI HUAREN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |