Thoi Dai Training Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đào Tạo - Phát Triển Thời Đại
- 邮箱1,688
1
进口笔数
0
出口笔数
$965
进口金额
$0
出口金额
2025-12-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201265415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7K3NV6V |
| 成立日期 | 2012-06-06 |
| 联系地址 | Số 89 Hồng Bàng, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÀO TẠO - PHÁT TRIỂN THỜI ĐẠI |
| 企业英文名称 | THOI DAI TRAINING - DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Số nhà BH04-22, Manhattan 11, Vinhomes Imperia, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | 02253528289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $839 |
| 美国 | 1 | $126 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UPS SCS (CHINA) LTD SZX FUTIAN BR | 中国香港 | 1 | $965 | 头戴耳机及耳塞、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-13 | 其他电气设备 | UPS SCS (CHINA) LTD SZX FUTIAN BR | 美国 | $126 |
| 2025-12-13 | 头戴耳机及耳塞 | UPS SCS (CHINA) LTD SZX FUTIAN BR | 中国 | $786 |
| 2025-12-13 | 其他电视摄像机 | UPS SCS (CHINA) LTD SZX FUTIAN BR | 中国 | $43 |
| 2025-12-13 | 其他塑料制品 | UPS SCS (CHINA) LTD SZX FUTIAN BR | 中国 | $10 |