HANTECH Technical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 针刺毡呢
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Kỹ THUậT HANTECH
42
进口笔数
41
出口笔数
$821.7K
进口金额
$149.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-17
最近出口
13
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108165695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6FFY3G3 |
| 成立日期 | 2018-02-09 |
| 联系地址 | Số nhà 399, đường Nguyễn Đức Thuận,Tổ Dân Phố Bình Minh, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT HANTECH |
| 企业英文名称 | HANTECH TECHNICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 399, đường Nguyễn Đức Thuận,Tổ Dân Phố Bình Minh, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84964858868 |
| 邮箱 | thietbihantech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560210 | 针刺毡呢 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $821.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $125.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Heading Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $301.0K | 其他工业用纺织品、工业用滤布 |
| Yanpai Filtration Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $140.9K | 其他工业用纺织品、针刺毡呢 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $127.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Anhui Yuanchen Environmental Protection Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $108.6K | 其他工业用纺织品、人造纤维无纺布 |
| Nanjing BLMA Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.7K | 数控金属管材机、数控金属成形机 |
| Suzhou Forst Filter Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.4K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| Guangzhou Jingming Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.6K | 静止变流器、聚合物胶粘剂 |
| Jiangsu Hongshida Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.3K | 过滤净化器零件、重型无纺布 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| cb2bf97edc74c496596c0ef50b4a1ded | 1 | $10.9K |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $40.9K | 铝合金型材、木托盘 |
| Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $22.6K | 其他钢铁制品、镀贱金属钢线 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $19.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LAOS VIET GREEN ENERGY SOLE CO LTD | 1 | $14.1K | 其他工业用纺织品 | |
| LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 2 | $13.4K | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
| CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM (MST: 1201601651) | 1 | $9.2K | 轻质石油油品、不锈钢焊管 | |
| Vina Ito Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.7K | 其他钢平板轧材、铸模粘合剂 |
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.9K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Segi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他工业用纺织品 | ANHUI YUANCHEN ENVIRONMENTAL PROTECTION SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-28 | 针刺毡呢 | ANHUI YUANCHEN ENVIRONMENTAL PROTECTION SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-28 | 针刺毡呢 | ANHUI YUANCHEN ENVIRONMENTAL PROTECTION SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-28 | 其他工业用纺织品 | ANHUI YUANCHEN ENVIRONMENTAL PROTECTION SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-08 | 其他工业用纺织品 | ZHEJIANG HEADING ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-08 | 其他工业用纺织品 | ZHEJIANG HEADING ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-08 | 其他工业用纺织品 | ZHEJIANG HEADING ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-08 | 其他工业用纺织品 | ZHEJIANG HEADING ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-08 | 针刺毡呢 | ZHEJIANG HEADING ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-08 | 针刺毡呢 | ZHEJIANG HEADING ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.9K |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-11 | 其他工业用纺织品 | LAOS VIET GREEN ENERGY SOLE CO LTD | — | $14.1K |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | ADVANCE TYRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-02-11 | 其他工业用纺织品 | ADVANCE TYRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM (MST: 1201601651) | — | $3.0K |
| 2026-02-09 | 气体过滤机械 | SEOJIN AUTO CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-02-09 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM (MST: 1201601651) | — | $6.3K |
| 2026-02-06 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $1.0K |
| 2025-11-15 | 其他工业用纺织品 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $20.5K |
| 2025-11-14 | 其他工业用纺织品 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20.5K |