Baolong Bat Trang Production & Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sản xuất và dịch vụ thương mại Bảo Long - Bát Tràng
1
进口笔数
7
出口笔数
$1.5K
进口金额
$200.9K
出口金额
2024-10-12
最近进口
2025-04-11
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101610001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM23N1R4 |
| 成立日期 | 2005-01-14 |
| 联系地址 | Xóm 1, thôn Bát Tràng, Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI BẢO LONG - BÁT TRÀNG |
| 企业英文名称 | baolong - battrang production and trading service company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +842438743959 |
| 邮箱 | gomphamdat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $156.9K |
| 印度 | 1 | $33.0K |
| 越南 | 1 | $11.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Plantation Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他陶瓷制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Plantation Trading Co., Ltd. | 日本 | 5 | $156.9K | 其他陶瓷制品 |
| Anchor Offshore Services Co. Ltd. | 印度 | 1 | $33.0K | 非瓷质陶瓷制品、其他陶瓷制品 |
| Star Telecom Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.0K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-12 | 其他陶瓷制品 | SUN PLANTATION TRADING CO LTD | 越南 | $122 |
| 2024-10-12 | 其他陶瓷制品 | SUN PLANTATION TRADING CO LTD | 越南 | $125 |
| 2024-10-12 | 其他陶瓷制品 | SUN PLANTATION TRADING CO LTD | 越南 | $1.2K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 其他陶瓷制品 | SUN. PLANTATION .TRADING CO., LTD | 日本 | $4.1K |
| 2025-04-11 | 其他陶瓷制品 | SUN. PLANTATION .TRADING CO., LTD | 日本 | $5.9K |
| 2025-04-11 | 其他陶瓷制品 | SUN. PLANTATION .TRADING CO., LTD | 日本 | $2.6K |
| 2025-04-11 | 其他陶瓷制品 | SUN. PLANTATION .TRADING CO., LTD | 日本 | $920 |
| 2025-04-11 | 其他陶瓷制品 | SUN. PLANTATION .TRADING CO., LTD | 日本 | $7.0K |
| 2025-04-11 | 其他陶瓷制品 | SUN. PLANTATION .TRADING CO., LTD | 日本 | $9.8K |
| 2024-12-16 | 瓷制装饰品 | STAR TELECOM CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2024-05-16 | 其他陶瓷制品 | SUN. PLANTATION .TRADING CO., LTD | 日本 | $5.6K |
| 2024-05-16 | 其他陶瓷制品 | SUN. PLANTATION .TRADING CO., LTD | 日本 | $2.4K |
| 2024-05-16 | 其他陶瓷制品 | SUN. PLANTATION .TRADING CO., LTD | 日本 | $22.5K |