BOCOTE VIET NAM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 造纸染色剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BOCOTE VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$37.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108356883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN502PEFS |
| 成立日期 | 2018-07-10 |
| 联系地址 | Số 55 ngõ 199 Hồ Tùng Mậu, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BOCOTE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BOCOTE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 29 đường Trại Nội, Thôn Tiền Lệ, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | 02432323627 |
| 邮箱 | bocotevn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 291219 | 其他无环醛 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 330300 | 香水 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $31.2K |
| 印度 | 2 | $6.5K |
| 马来西亚 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Lansen Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $30.7K | 其他初级形状氨基树脂、季铵化合物 |
| Marq Solutions | 印度 | 2 | $6.5K | 淀粉胶、改性淀粉 |
| Zhengzhou Enlin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $490 | 淀粉胶、改性淀粉 |
| 056c1bf23f4c52465edb909d8b8c5b6b | 1 | $2 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 造纸染色剂 | WUXI LANSEN CHEMICALS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 造纸染色剂 | WUXI LANSEN CHEMICALS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 其他无环醛 | WUXI LANSEN CHEMICALS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 造纸染色剂 | WUXI LANSEN CHEMICALS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 造纸染色剂 | WUXI LANSEN CHEMICALS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 其他无环醛 | WUXI LANSEN CHEMICALS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-10 | 其他无环醛 | WUXI LANSEN CHEMICALS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-10 | 造纸染色剂 | WUXI LANSEN CHEMICALS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-02-10 | 造纸染色剂 | WUXI LANSEN CHEMICALS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-10-14 | 其他无环醛 | WUXI LANSEN CHEMICALS CO LTD | 中国 | $1.0K |